order musales

order musales

A gardener carefully tends to a row of order musales in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ Musales (một bộ thực vật bao gồm các loài cây nhiệt đới, tiêu biểu chuối các loài thân thảo lớn khác). Đây một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, dùng để chỉ một nhóm thực vật hoa, thường thân giả lớn.

dụ sử dụng
  • (Bộ Musales bao gồm các loài thực vật nhiệt đới quan trọng như chuối chuối tây.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu bộ Musales để hiểu về sự tiến hóa của thực vật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the order Musales": trong phạm vi bộ Musales.

    • Within the order Musales, the family Musaceae is the most well-known. (Trong phạm vi bộ Musales, họ Musaceae họ nổi tiếng nhất.)
  • "taxonomic order Musales": bộ phân loại Musales.

    • The taxonomic order Musales is characterized by large leaves and inflorescences. (Bộ phân loại Musales được đặc trưng bởi lớn cụm hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Musaceae (n): họ Chuối, một họ thực vật trong bộ Musales.

    • The Musaceae family includes bananas and plantains. (Họ Musaceae bao gồm chuối chuối tây.)
  • Musa (n): chi Chuối, một chi điển hình trong bộ Musales.

    • The genus Musa is the most economically important in the order Musales. (Chi Musa chi giá trị kinh tế quan trọng nhất trong bộ Musales.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ chuối: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho bộ Musales.
  • Zingiberales (một bộ khác liên quan nhưng thường bị nhầm lẫn; lưu ý: Musales Zingiberales hai bộ riêng biệt trong thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến thuật ngữ này, đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "order Musales". Thuật ngữ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh khoa học phân loại thực vật.