order nudibranchia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Thân mềm chân bụng không vỏ: "order nudibranchia" một đơn vị phân loại trong sinh học, chỉ một bộ (order) của lớp chân bụng (Gastropoda) sốngbiển. Các loài trong bộ này không vỏgiai đoạn trưởng thành thường cơ thể giống như sên (slug), với nhiều màu sắc sặc sỡ.
dụ sử dụng
  • (Bộ nudibranchia bao gồm nhiều loài sên biển đầy màu sắc được tìm thấycác rạn san hô.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ nudibranchia để hiểu về đa dạng sinh học biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the order nudibranchia": trong phạm vi bộ nudibranchia.

    • There are over 3,000 species within the order nudibranchia. ( hơn 3.000 loài trong bộ nudibranchia.)
  • "members of the order nudibranchia": các thành viên của bộ nudibranchia.

    • Members of the order nudibranchia are known for their bright colors and toxic defenses. (Các thành viên của bộ nudibranchia nổi tiếng với màu sắc tươi sáng khả năng phòng vệ bằng độc tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Nudibranch (danh từ): một loài động vật thân mềm thuộc bộ nudibranchia.

    • A nudibranch is often called a sea slug. (Một con nudibranch thường được gọi là sên biển.)
  • Nudibranchiate (tính từ): thuộc về bộ nudibranchia.

    • The nudibranchiate species are hermaphroditic. (Các loài thuộc bộ nudibranchia lưỡng tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea slugs: sên biển (tên gọi thông thường, không chính xác về mặt phân loại).
  • Opisthobranchs: một nhóm lớn hơn bao gồm nudibranchia (ít dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "order nudibranchia".