order octopoda

Định nghĩa

Danh từ: Bộ Bạch tuộc một đơn vị phân loại trong sinh học, bao gồm các loài bạch tuộc ốc anh (paper nautilus). Đây một bộ thuộc lớp Chân đầu (Cephalopoda), đặc trưng bởi cơ thể mềm, không vỏ ngoài (trừ ốc anh vỏ mỏng), tám tua (xúc tu) với các giác hút.

dụ sử dụng
  • (Bộ Bạch tuộc bao gồm một số loài động vật không xương sống thông minh nhất.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Bạch tuộc để hiểu về sự tiến hóa của động vật chân đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belong to the order Octopoda": thuộc về bộ Bạch tuộc.

    • All octopuses belong to the order Octopoda. (Tất cả bạch tuộc đều thuộc về bộ Bạch tuộc.)
  • "within the order Octopoda": trong phạm vi bộ Bạch tuộc.

    • The paper nautilus is a unique member within the order Octopoda. (Ốc anh một thành viên độc đáo trong bộ Bạch tuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Octopod (n/danh từ): một loài trong bộ Bạch tuộc.

    • An octopod has eight arms. (Một loài trong bộ Bạch tuộc tám tay.)
  • Octopoda (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "octopus" trong ngữ cảnh phân loại học.

    • The Octopoda are a diverse group. (Bộ Bạch tuộc một nhóm đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ bạch tuộc: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Octopus order: tên tiếng Anh tương đương (không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng thường dùng trong văn cảnh thông thường).
Các cụm từ liên quan
  • Order Octopoda classification: phân loại bộ Bạch tuộc.

    • The order Octopoda classification includes many families. (Phân loại bộ Bạch tuộc bao gồm nhiều họ.)
  • Order Octopoda species: các loài trong bộ Bạch tuộc.

    • There are over 300 known order Octopoda species. ( hơn 300 loài đã biết trong bộ Bạch tuộc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "order Octopoda" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.