order of the day

order of the day

The committee chair reviews the order of the day before the meeting begins.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "order of the day" chương trình nghị sự hoặc danh sách các công việc cần được thảo luận giải quyết trong một ngày họp cụ thể của một hội đồng, tổ chức, hoặc cơ quan lập pháp.

dụ sử dụng
  • (Chương trình nghị sự của ngày họp bao gồm phê duyệt ngân sách xem xét chính sách.)
  • (Chủ tịch đọc chương trình nghị sự trước khi phiên họp bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mang nghĩa ẩn dụ: "order of the day" cũng có thể chỉ một điều đó phổ biến, thường thấy hoặc được ưu tiên trong một bối cảnh cụ thể.
    • In today's fast-paced world, efficiency is the order of the day. (Trong thế giới nhịp độ nhanh ngày nay, hiệu quảđiều được ưu tiên hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Order of business: (cụm danh từ) chương trình làm việc, tương tự "order of the day" nhưng thường dùng trong các cuộc họp kinh doanh.
    • The order of business for the board meeting is attached. (Chương trình làm việc cho cuộc họp hội đồng quản trị được đính kèm.)
Từ đồng nghĩa
  • Agenda: chương trình nghị sự.
  • Schedule: lịch trình, thời gian biểu.
  • Program: chương trình (công việc).
Thành ngữ liên quan
  • To be the order of the day: điều phổ biến, thường thấy.
    • Hard work and dedication were the order of the day at the company. (Làm việc chăm chỉ cống hiến điều thường thấy tại công ty.)