order orthoptera

order orthoptera

A grasshopper from the order Orthoptera rests on a green leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Cánh thẳng: "order orthoptera" một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, dùng để chỉ một bộ côn trùng bao gồm châu chấu, cào cào, dế mèn các loài tương tự. Đặc điểm chung của chúng hai đôi cánh, đôi cánh trước hẹp cứng, đôi cánh sau rộng màng, cùng với chân sau phát triển để nhảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Grasshoppers and crickets belong to the order orthoptera. (Châu chấu dế mèn thuộc về bộ Cánh thẳng.)
    • The order orthoptera includes over 20,000 species worldwide. (Bộ Cánh thẳng bao gồm hơn 20.000 loài trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "order orthoptera" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong nghiên cứu côn trùng học hoặc phân loại sinh học.
    • Scientists study the order orthoptera to understand their ecological roles. (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Cánh thẳng để hiểu vai trò sinh thái của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthopteran (danh từ/ tính từ): thuộc về bộ Cánh thẳng.
    • An orthopteran is any insect in the order orthoptera. (Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng bất kỳ loài côn trùng nào trong bộ Cánh thẳng.)
  • Orthopteroid (tính từ): dạng giống như bộ Cánh thẳng.
    • Some orthopteroid insects are often mistaken for true orthoptera. (Một số côn trùng dạng giống bộ Cánh thẳng thường bị nhầm lẫn với các loài thuộc bộ Cánh thẳng thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ Châu chấu: tên gọi phổ biến khác của "order orthoptera" trong tiếng Việt.
  • Bộ Cào cào: cũng có thể dùng để chỉ bộ này, nhưng ít chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp do đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.