order passeriformes
A small sparrow, a member of the order Passeriformes, perches on a blossoming tree branch.
Danh từ: Bộ Sẻ (Passeriformes) là một bộ lớn nhất trong lớp Chim, bao gồm khoảng một nửa số loài chim hiện được biết đến. Các loài trong bộ này thường có chân thích nghi để đậu trên cành cây, với ba ngón hướng về phía trước và một ngón hướng về phía sau. Bộ Sẻ bao gồm các loài như quạ, sẻ, chim sáo, chích chòe, sơn ca, én, v.v. Bộ này được chia thành bốn phân bộ: Eurylaimi, Tyranni, Menurae và Oscines (hay Passeres).
- Danh từ:
- The order passeriformes includes many familiar songbirds. (Bộ Sẻ bao gồm nhiều loài chim biết hót quen thuộc.)
- Scientists study the evolution of the order passeriformes to understand bird diversity. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của bộ Sẻ để hiểu về sự đa dạng của các loài chim.)
"within the order passeriformes": trong phạm vi bộ Sẻ.
- Many species within the order passeriformes have complex vocal abilities. (Nhiều loài trong bộ Sẻ có khả năng phát âm phức tạp.)
"members of the order passeriformes": các thành viên của bộ Sẻ.
- Sparrows and finches are common members of the order passeriformes. (Chim sẻ và chim sáo là những thành viên phổ biến của bộ Sẻ.)
Passeriform (tính từ): thuộc về bộ Sẻ.
- The passeriform birds are known for their perching feet. (Các loài chim thuộc bộ Sẻ được biết đến với bàn chân thích nghi để đậu.)
Passerine (danh từ/tính từ): chim thuộc bộ Sẻ; thuộc về bộ Sẻ.
- Passerines make up the majority of bird species. (Các loài chim thuộc bộ Sẻ chiếm phần lớn các loài chim.)
- Bộ chim sẻ: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Passerine order: thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan vì "order passeriformes" là một thuật ngữ khoa học cố định.
- Không có thành ngữ phổ biến vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.