order piperales
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ Piperales: "order piperales" là một thuật ngữ trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một bộ thực vật có hoa. Bộ này bao gồm các họ thực vật như Họ Hồ tiêu (Piperaceae), Họ Lá giấp (Saururaceae), và Họ Lá diễn (Chloranthaceae).
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Piperales bao gồm nhiều loài cây hồ tiêu.)
- (Các nhà khoa học phân loại bộ Piperales dựa trên các đặc điểm di truyền và hình thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within the order piperales": trong phạm vi bộ Piperales.
- Within the order piperales, the family Piperaceae is the most diverse. (Trong phạm vi bộ Piperales, họ Hồ tiêu là họ đa dạng nhất.)
"species of the order piperales": các loài thuộc bộ Piperales.
- Many species of the order piperales are used in traditional medicine. (Nhiều loài thuộc bộ Piperales được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Piperales (n): dạng rút gọn của "order piperales", thường được dùng trong văn bản khoa học.
- Piperales is an order of flowering plants. (Piperales là một bộ thực vật có hoa.)
Piperaceae (n): họ Hồ tiêu, một họ trong bộ Piperales.
- Piperaceae includes the black pepper plant. (Họ Hồ tiêu bao gồm cây hồ tiêu đen.)
Từ đồng nghĩa
- Bộ hồ tiêu: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "order piperales".
- Bộ thực vật có hoa: một cách mô tả rộng hơn, nhưng không chính xác bằng.
Các cụm từ liên quan
- Phân loại bộ Piperales: quá trình phân loại các loài trong bộ Piperales.
- The classification of the order piperales has been revised based on molecular data. (Việc phân loại bộ Piperales đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "order piperales" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.