order pterosauria

Định nghĩa

Danh từ: Bộ Pterosauria (bộ Thằn lằn bay) — một bộ động vật bò sát bay đã tuyệt chủng, bao gồm các loài pterosaur (thằn lằn bay).

dụ sử dụng
  • (Bộ Pterosauria bao gồm một số loài động vật bay lớn nhất từng tồn tại.)
  • (Hóa thạch của bộ Pterosauria được tìm thấy trên mọi lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the order Pterosauria": trong phạm vi bộ Pterosauria.

    • Many genera within the order Pterosauria had wingspans over 10 meters. (Nhiều chi trong bộ Pterosauria sải cánh dài hơn 10 mét.)
  • "members of the order Pterosauria": các thành viên của bộ Pterosauria.

    • Members of the order Pterosauria are often mistakenly called dinosaurs. (Các thành viên của bộ Pterosauria thường bị nhầm lẫn khủng long.)
Biến thể từ gần giống
  • Pterosaur (n): thằn lằn bay — một loài động vật thuộc bộ Pterosauria.

    • Pterosaurs were the first vertebrates to achieve powered flight. (Thằn lằn bay động vật xương sống đầu tiên đạt được khả năng bay chủ động.)
  • Pterodactyl (n): một chi điển hình trong bộ Pterosauria, thường dùng để chỉ chung các loài thằn lằn bay.

    • The pterodactyl is one of the most famous pterosaurs. (Pterodactyl một trong những loài thằn lằn bay nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Flying reptiles: bò sát bay (mô tả chung, không chính xác về mặt phân loại).
  • Pterosaurs: thằn lằn bay (tên gọi thông dụng).
Các cụm từ liên quan
  • Order Pterosauria classification: phân loại bộ Pterosauria.

    • The classification of the order Pterosauria has been revised many times. (Việc phân loại bộ Pterosauria đã được sửa đổi nhiều lần.)
  • Extinct order Pterosauria: bộ Pterosauria đã tuyệt chủng.

    • The extinct order Pterosauria thrived during the Mesozoic Era. (Bộ Pterosauria đã tuyệt chủng phát triển mạnh trong Đại Trung sinh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "order Pterosauria" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.