order pulmonata

order pulmonata

A land snail from the order Pulmonata moves slowly across a damp leaf.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ Phổi (order Pulmonata) một bộ lớn trong lớp Chân bụng (Gastropoda), thường thở bằng một túi giống như phổi. Bộ này bao gồm hầu hết các loài ốc sên sên trần trên cạn, cùng nhiều loài ốc nước ngọt.

dụ sử dụng
  • (Bộ Phổi bao gồm các loài ốc sên vườn phổ biến.)
  • (Nhiều loài ốc nước ngọt thuộc bộ Phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulmonate" (tính từ/danh từ): thuộc về bộ Phổi hoặc một loài trong bộ này.
    • Pulmonate snails have a lung-like sac for breathing. (Ốc sên thuộc bộ Phổi một túi giống phổi để thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulmonate (adj): thuộc bộ Phổi.
    • The pulmonate respiratory system is adapted for air breathing. (Hệ hô hấp của bộ Phổi thích nghi với việc thở không khí.)
  • Pulmonology (n): khoa phổi (trong y học, không liên quan trực tiếp đến sinh vật học).
Từ đồng nghĩa
  • Bộ ốc phổi (trong tiếng Việt): cách gọi thông dụng.
  • Pulmonates (danh từ số nhiều): các loài thuộc bộ Phổi.
Các cụm từ liên quan
  • Pulmonate snail: ốc sên thuộc bộ Phổi.
    • The pulmonate snail can survive in dry environments by sealing its shell. (Ốc sên bộ Phổi có thể sống sót trong môi trường khô bằng cách bịt kín vỏ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "order Pulmonata".

Từ gần giống