order santalales

order santalales

The botanist carefully examines a specimen from the order Santalales.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Đàn hương: "order santalales" một bộ thực vật hoa, được phân biệt bởi đặc điểm bầu nhụy hạ một ô; nhiều loài trong bộ này ký sinh hoặc bán ký sinh, thường trên rễ của cây khác.
dụ sử dụng
  • (Bộ Santalales bao gồm nhiều loài thực vật ký sinh như tầm gửi.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu bộ Santalales để hiểu về cấu trúc sinh sản độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the order Santalales": thuộc về bộ Đàn hương.
    • The sandalwood tree belongs to the order Santalales. (Cây đàn hương thuộc về bộ Santalales.)
Biến thể từ gần giống
  • Santalaceous (tính từ): thuộc về bộ Đàn hương.
    • The santalaceous plants are often hemiparasitic. (Các thực vật thuộc bộ Đàn hương thường bán ký sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ Đàn hương: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "order santalales".
  • Santalales: tên khoa học của bộ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "order santalales" đây thuật ngữ phân loại thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "order santalales" do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.