order stomatopoda

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ stomatopoda: Một bộ động vật giáp xác, bao gồm các loài tôm bọ ngựa (mantis shrimp). Các loài trong bộ này đặc điểm chính đôi càng lớn, khỏe, dùng để săn mồi, đôi mắt phức tạp với khả năng nhìn màu sắc vượt trội.

dụ sử dụng
  • (Bộ Stomatopoda bao gồm một số loài giáp xác biển màu sắc rực rỡ nhất.)
  • (Tôm bọ ngựa thuộc về bộ Stomatopoda.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study the order Stomatopoda": nghiên cứu về bộ Stomatopoda.

    • Marine biologists often study the order Stomatopoda to understand their unique vision. (Các nhà sinh vật biển thường nghiên cứu bộ Stomatopoda để hiểu về thị giác độc đáo của chúng.)
  • "members of the order Stomatopoda": các thành viên của bộ Stomatopoda.

    • Members of the order Stomatopoda are known for their powerful claws. (Các thành viên của bộ Stomatopoda nổi tiếng với đôi càng mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stomatopod (danh từ): động vật thuộc bộ Stomatopoda, thường dùng để chỉ tôm bọ ngựa.

    • Stomatopods are fascinating creatures with complex eyes. (Các loài stomatopod sinh vật hấp dẫn với đôi mắt phức tạp.)
  • Stomatopod (tính từ): thuộc về bộ Stomatopoda.

    • Stomatopod anatomy is highly specialized for predation. (Giải phẫu của stomatopod rất chuyên biệt hóa cho việc săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mantis shrimp: tôm bọ ngựa (tên gọi phổ biến của các loài trong bộ Stomatopoda).
    • The mantis shrimp is a well-known member of the order Stomatopoda. (Tôm bọ ngựa một thành viên nổi tiếng của bộ Stomatopoda.)