order thysanura

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Bộ Thysanura: một bộ côn trùng nguyên thủy, không cánh, bao gồm các loài như firebrat (bọ lửa), silverfish (bọ bạc) machilid. Chúng cơ thể thon dài, phủ vảy, thường sống trong môi trường ẩm ướt như sách , gỗ mục, hoặc dưới đá.

dụ sử dụng
  • (Bộ Thysanura bao gồm bọ bạc, loài gây hại phổ biến trong nhà, chúng ăn giấy tinh bột.)
  • (Bọ lửa, một thành viên của bộ Thysanura, thường được tìm thấy gần các nguồn nhiệt như sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belonging to the order Thysanura": thuộc về bộ Thysanura.

    • The insect's elongated body and bristle-like appendages indicate it belongs to the order Thysanura. (Cơ thể thon dài các phần phụ giống lông của côn trùng cho thấy thuộc bộ Thysanura.)
  • "classification within the order Thysanura": phân loại trong bộ Thysanura.

    • Taxonomists have recently revised the classification within the order Thysanura. (Các nhà phân loại học gần đây đã sửa đổi cách phân loại trong bộ Thysanura.)
Biến thể từ gần giống
  • Thysanuran (adj): thuộc về bộ Thysanura.

    • Thysanuran insects are known for their silver scales. (Côn trùng thuộc bộ Thysanura được biết đến với các vảy màu bạc.)
  • Thysanuriform (adj): dạng giống như bộ Thysanura.

    • The larva has a thysanuriform body shape. (Ấu trùng hình dạng cơ thể giống bộ Thysanura.)
Từ đồng nghĩa
  • Bristletails: tên gọi chung cho các loài trong bộ Thysanura, do chúng ba sợi đuôi dài giống lông .

    • Bristletails are primitive insects that belong to the order Thysanura. (Bristletails côn trùng nguyên thủy thuộc bộ Thysanura.)
  • Silverfish order: tên gọi thông tục, nhấn mạnh loài điển hình nhất (bọ bạc).

    • The silverfish order, scientifically known as Thysanura, includes over 500 species. (Bộ bọ bạc, tên khoa học Thysanura, bao gồm hơn 500 loài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "order Thysanura".