order trichoptera

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ cánh lông: "order trichoptera" một danh từ chỉ một bộ côn trùng, bao gồm các loài ruồi caddis (caddis flies). Đây nhóm côn trùng cánh phủ lông , thường sống gần các vùng nước ngọt.

dụ sử dụng
  • (Bộ cánh lông bao gồm nhiều loài ruồi caddis, rất quan trọng cho hệ sinh thái dưới nước.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ cánh lông để hiểu về chất lượng nướcsông ngòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Specimens of order trichoptera": các mẫu vật thuộc bộ cánh lông.

    • The museum has a large collection of specimens of order trichoptera from Southeast Asia. (Bảo tàng một bộ sưu tập lớn các mẫu vật thuộc bộ cánh lông từ Đông Nam Á.)
  • "Larvae of order trichoptera": ấu trùng của bộ cánh lông.

    • Larvae of order trichoptera build protective cases from silk and debris. (Ấu trùng của bộ cánh lông xây vỏ bảo vệ từ mảnh vụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trichopteran (danh từ/ tính từ): thuộc về bộ cánh lông.
    • A trichopteran is any insect in the order trichoptera. (Một loài trichopteran bất kỳ côn trùng nào trong bộ cánh lông.)
  • Trichopterous (tính từ): liên quan đến bộ cánh lông.
    • The trichopterous insects are often found near streams. (Các loài côn trùng thuộc bộ cánh lông thường được tìm thấy gần suối.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ caddis: tên gọi thông thường theo tiếng Anh (caddis order).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "order trichoptera".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "order trichoptera".