order uropygi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ bọ cạp roi: "order uropygi" một đơn vị phân loại trong động vật học, chỉ một bộ (order) thuộc lớp nhện (Arachnida), bao gồm các loài bọ cạp roi (whip scorpions). Đây những loài động vật chân đốt thân hình dẹt, đuôi dài như roi thường sống trong môi trường ẩm ướt.
dụ sử dụng
  • (Bộ bọ cạp roi bao gồm các loài được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ bọ cạp roi để hiểu về sự tiến hóa của lớp nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Members of the order uropygi": các thành viên của bộ bọ cạp roi.

    • Members of the order uropygi are often mistaken for true scorpions. (Các thành viên của bộ bọ cạp roi thường bị nhầm lẫn với bọ cạp thật sự.)
  • "Classified within the order uropygi": được phân loại trong bộ bọ cạp roi.

    • The species is classified within the order uropygi due to its morphological traits. (Loài này được phân loại trong bộ bọ cạp roi do các đặc điểm hình thái của .)
Biến thể từ gần giống
  • Uropygi (danh từ): tên gọi tắt của bộ này, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

    • Uropygi are nocturnal predators. (Các loài thuộc bộ Uropygi động vật săn mồi về đêm.)
  • Uropygid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bộ bọ cạp roi.

    • Uropygid anatomy is unique among arachnids. (Giải phẫu của bộ bọ cạp roi độc đáo trong số các loài nhện.)
Từ đồng nghĩa
  • Whip scorpion order: bộ bọ cạp roi (dịch từ tiếng Anh, thường dùng trong văn bản phổ thông).
  • Order Thelyphonida: tên gọi khác của bộ này, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "Order uropygi taxonomy": phân loại học của bộ bọ cạp roi.
    • The order uropygi taxonomy has been revised recently. (Phân loại học của bộ bọ cạp roi đã được sửa đổi gần đây.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "order uropygi" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.