order xiphosura

Định nghĩa

Danh từ: Bộ Xiphosura (bộ Sam) – một bộ động vật chân khớp (arthropod) trong lớp Phụ mang kiếm (Merostomata), bao gồm các loài sam (horseshoe crabs) các dạng hóa thạch đã tuyệt chủng.

dụ sử dụng
  • (Bộ Xiphosura chỉ bao gồm bốn loài còn sống.)
  • (Hóa thạch của bộ Xiphosura niên đại từ kỷ Ordovic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Members of the order Xiphosura": các thành viên của bộ Xiphosura.

    • Members of the order Xiphosura are known for their hard exoskeleton. (Các thành viên của bộ Xiphosura được biết đến với bộ xương ngoài cứng.)
  • "Extinct forms of the order Xiphosura": các dạng tuyệt chủng của bộ Xiphosura.

    • Extinct forms of the order Xiphosura were more diverse than modern ones. (Các dạng tuyệt chủng của bộ Xiphosura đa dạng hơn các dạng hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Xiphosuran (danh từ/tính từ): thuộc về bộ Xiphosura; động vật trong bộ Xiphosura.

    • Xiphosurans are often called living fossils. (Các loài Xiphosura thường được gọi là hóa thạch sống.)
  • Xiphosurid (danh từ/tính từ): tương tự Xiphosuran, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh phân loại học cổ hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Horseshoe crab order: bộ Sam (thuật ngữ thông dụng hơn trong văn nói).
  • Order of horseshoe crabs: bộ của các loài sam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs đây thuật ngữ phân loại học, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)