ordered series

ordered series

The judges used an ordered series to score the gymnastics competition.

Định nghĩa

Danh từ ghép: "ordered series" (chuỗi thứ tự) chỉ một tập hợp các mục, đối tượng hoặc giá trị được sắp xếp theo một trật tự nhất định, thường dựa trên một tiêu chuẩn tham chiếu. có thể được hiểu như một thang đo thứ bậc, dụ như thang điểm từ 1 đến 10.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã sử dụng một chuỗi thứ tự các số từ 1 đến 10 để đánh giá hiệu suất của học sinh.)
  • (Trong thí nghiệm, dữ liệu được sắp xếp thành một chuỗi thứ tự dựa trên nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an ordered series of events": một chuỗi các sự kiện thứ tự.
    • The novel describes an ordered series of events leading to the climax. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một chuỗi các sự kiện thứ tự dẫn đến cao trào.)
  • "to establish an ordered series": thiết lập một chuỗi thứ tự.
    • The researchers established an ordered series of criteria for classification. (Các nhà nghiên cứu đã thiết lập một chuỗi thứ tự các tiêu chí để phân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordered (tính từ): thứ tự, được sắp xếp.
    • The books are in an ordered arrangement on the shelf. (Những cuốn sách được sắp xếp thứ tự trên kệ.)
  • Series (danh từ): chuỗi, loạt.
    • A series of lectures was held last month. (Một loạt bài giảng đã được tổ chức vào tháng trước.)
  • Ordered sequence (danh từ ghép): chuỗi trình tự thứ tự (từ đồng nghĩa gần).
    • The DNA bases form an ordered sequence. (Các base DNA tạo thành một chuỗi trình tự thứ tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Scale (thang đo): một chuỗi thứ tự dùng để đo lường.
    • The pain scale is an ordered series from 0 to 10. (Thang đo đau một chuỗi thứ tự từ 0 đến 10.)
  • Hierarchy (hệ thống thứ bậc): một chuỗi thứ tự dựa trên cấp bậc.
    • The corporate hierarchy is an ordered series of positions. (Hệ thống thứ bậc công ty một chuỗi thứ tự các vị trí.)
Các cụm từ liên quan
  • In an ordered series: theo một chuỗi thứ tự.
    • The steps must be performed in an ordered series. (Các bước phải được thực hiện theo một chuỗi thứ tự.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ordered series".)