ordered

ordered

The books on the shelf are neatly ordered by size.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective)

  1. trật tự, tổ chức: Mô tả một tập hợp các yếu tố được sắp xếp theo một trình tự hoặc quy tắc nhất định, không hỗn loạn.

    • The books on the shelf are neatly ordered by size. (Những cuốn sách trên kệ được sắp xếp gọn gàng theo kích thước.)
  2. hệ thống, logic: Chỉ một cấu trúc hoặc lập luận mạch lạc, nhất quán dễ hiểu.

    • She presented an ordered argument that convinced everyone. ( ấy trình bày một lập luận hệ thống đã thuyết phục tất cả mọi người.)
  3. Được đặt hàng: Trong ngữ cảnh thương mại, "ordered" có nghĩa một sản phẩm hoặc dịch vụ đã được yêu cầu mua.

    • The ordered items will arrive tomorrow. (Các mặt hàng đã được đặt sẽ đến vào ngày mai.)

Động từ (Verb) — Dạng quá khứ của "order"

  1. Đã ra lệnh: Hành động yêu cầu ai đó làm điều đó một cách bắt buộc.

    • The general ordered the troops to advance. (Vị tướng đã ra lệnh cho quân đội tiến lên.)
  2. Đã yêu cầu, đã đặt (hàng): Hành động yêu cầu một sản phẩm hoặc dịch vụ.

    • She ordered a coffee and a sandwich. ( ấy đã gọi một cà phê một bánh sandwich.)
  3. Đã sắp xếp: Hành động đặt mọi thứ vào một trật tự nhất định.

    • He ordered his thoughts before speaking. (Anh ấy đã sắp xếp suy nghĩ của mình trước khi nói.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The ordered sequence of events made the story easy to follow. (Trình tự trật tự của các sự kiện giúp câu chuyện dễ theo dõi.)
    • An ordered mind is essential for problem-solving. (Một đầu óc tổ chức điều cần thiết để giải quyết vấn đề.)
    • The ordered list of ingredients is on the table. (Danh sách các nguyên liệu đã được sắp xếp trên bàn.)
  • Động từ (quá khứ):

    • The doctor ordered a blood test for the patient. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm máu cho bệnh nhân.)
    • We ordered pizza for dinner last night. (Chúng tôi đã đặt pizza cho bữa tối qua.)
    • The librarian ordered the books alphabetically. (Thủ thư đã sắp xếp sách theo thứ tự bảng chữ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Well-ordered": Rất trật tự, được sắp xếp tốt.

    • The well-ordered filing system saves a lot of time. (Hệ thống lưu trữ được sắp xếp tốt giúp tiết kiệm nhiều thời gian.)
  • "Ordered pair": Trong toán học, cặp thứ tự ( dụ: tọa độ (x, y)).

    • An ordered pair (a, b) is different from (b, a) unless a equals b. (Một cặp thứ tự (a, b) khác với (b, a) trừ khi a bằng b.)
  • "Ordered society": Một xã hội luật lệ trật tự.

    • A stable and ordered society is the foundation of prosperity. (Một xã hội ổn định trật tự nền tảng của sự thịnh vượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Orderly (adj): Ngăn nắp, trật tự (thường dùng để chỉ hành vi hoặc cách sắp xếp).

    • Please keep your desk orderly. (Hãy giữ bàn làm việc của bạn ngăn nắp.)
  • Ordering (n): Hành động sắp xếp hoặc đặt hàng.

    • The ordering of the chapters is important. (Việc sắp xếp các chương quan trọng.)
  • Reorder (v): Đặt hàng lại hoặc sắp xếp lại.

    • We need to reorder the supplies. (Chúng ta cần đặt lại hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Systematic: hệ thống, theo một kế hoạch rõ ràng.

    • A systematic approach is needed for this project. (Cần một cách tiếp cận hệ thống cho dự án này.)
  • Organized: Được tổ chức, sắp xếp gọn gàng.

    • Her organized notes helped her study efficiently. (Những ghi chú tổ chức của ấy giúp học tập hiệu quả.)
  • Arranged: Được sắp xếp (theo một cách nào đó).

    • The chairs are arranged in rows. (Những chiếc ghế được sắp xếp thành hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Order around: Sai bảo ai đó làm việc một cách độc đoán.

    • He always orders his younger brother around. (Anh ấy luôn sai bảo em trai mình.)
  • Order in: Đặt đồ ăn về nhà (thay vì nấu hoặc ra ngoài ăn).

    • Let's order in tonight; I'm too tired to cook. (Tối nay chúng ta gọi đồ ăn về nhé; tôi mệt quá không nấu nổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Order of the day: Điều đó phổ biến hoặc quan trọng vào một thời điểm cụ thể.

    • Hard work was the order of the day during the project. (Làm việc chăm chỉ điều quan trọng nhất trong suốt dự án.)
  • In short order: Một cách nhanh chóng, không chậm trễ.

    • The problem was resolved in short order. (Vấn đề đã được giải quyết một cách nhanh chóng.)