ordinal number

ordinal number

An ordinal number is written on the first-place trophy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số thứ tự: "Ordinal number" số dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng của một đối tượng trong một dãy thứ tự, như thứ nhất, thứ hai, thứ ba, v.v. khác với số đếm (cardinal number) không chỉ số lượng chỉ thứ tự.
dụ sử dụng
  • ( ấy về đíchvị trí thứ nhất, đó một số thứ tự.)
  • (Số thứ tự "thứ ba" chỉ vị trí sau thứ hai.)
  • (Trong một cuộc đua, chúng ta dùng các số thứ tự như "thứ hai" "thứ năm" để xếp hạng các vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordinal number" trong ngữ pháp: Dùng để chỉ dạng tính từ hoặc danh từ biểu thị thứ tự, dụ trong tiếng Việt: "thứ nhất", "thứ hai".

    • The word "first" is an ordinal number in English. (Từ "first" một số thứ tự trong tiếng Anh.)
  • "Ordinal number" trong toán học: khái niệm mở rộng của số thứ tự trong lý thuyết tập hợp, dùng để mô tả thứ tự của các tập hợphạn.

    • In set theory, ordinal numbers extend beyond natural numbers to include infinite orders. (Trong lý thuyết tập hợp, số thứ tự mở rộng ra ngoài các số tự nhiên để bao gồm các thứ tựhạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordinal (tính từ): Thuộc về thứ tự.
    • The ordinal scale ranks items without indicating exact differences. (Thang đo thứ tự xếp hạng các mục không chỉ ra sự khác biệt chính xác.)
  • Ordinality (danh từ): Tính chất thứ tự.
    • The ordinality of numbers helps organize sequences. (Tính chất thứ tự của các số giúp sắp xếp các chuỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rank number: số xếp hạng.
  • Positional number: số vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng "rank by ordinal numbers" (xếp hạng bằng số thứ tự).
    • The students were ranked by ordinal numbers based on their scores. (Các học sinh được xếp hạng bằng số thứ tự dựa trên điểm số của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • First come, first served (Ai đến trước được phục vụ trước): Thành ngữ này dùng khái niệm thứ tự (first) nhưng không trực tiếp liên quan đến "ordinal number".
    • Tickets are sold on a first come, first served basis. ( được bán theo nguyên tắc ai đến trước được phục vụ trước.)