ordinarily

ordinarily

She ordinarily takes the bus to work at eight o'clock.

Định nghĩa

Trạng từ: "ordinarily" có nghĩa thông thường, như thường lệ, trong điều kiện bình thường. Từ này diễn tả một hành động, sự việc xảy ra theo cách phổ biến, quen thuộc hoặc được mong đợi, không bất thường.

dụ sử dụng
  • ( ấy thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • (Thông thường, anh ấy sẽ đi xe buýt đến nơi làm việc.)
  • (Cuộc họp thường được tổ chức vào các ngày thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordinarily" + mệnh đề phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự khác thường so với thói quen.
    • Ordinarily, I don't eat dessert, but today I made an exception. (Thông thường, tôi không ăn tráng miệng, nhưng hôm nay tôi đã ngoại lệ.)
  • "Ordinarily" đứng đầu câu: Tạo sự nhấn mạnh về tính quy tắc của hành động.
    • Ordinarily, the store closes at 9 p.m. (Thông thường, cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordinary (tính từ): bình thường, thông thường.
    • It was just an ordinary day. (Đó chỉ một ngày bình thường.)
  • Extraordinarily (trạng từ): một cách phi thường, khác thường (trái nghĩa với "ordinarily").
    • She is extraordinarily talented. ( ấy tài năng một cách phi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Usually: thường xuyên, thông thường.
  • Normally: một cách bình thường, như thường lệ.
  • Typically: điển hình, thông thường.
  • Generally: nói chung, đa phần.
Từ trái nghĩa
  • Unusually: một cách bất thường, khác thường.
  • Rarely: hiếm khi.
  • Exceptionally: một cách ngoại lệ.
Thành ngữ liên quan
  • More often than not: thường xuyên hơn không, thường .
    • More often than not, he arrives late. (Thường xuyên hơn không, anh ấy đến muộn.) — tương đồng nghĩa với "ordinarily" trong việc chỉ thói quen.