ordinary bicycle

ordinary bicycle

A man rides an ordinary bicycle down a cobblestone street.

Định nghĩa

Danh từ: - Xe đạp bánh trước lớn, bánh sau nhỏ: "ordinary bicycle" một loại xe đạp cổ điển, bánh trước rất lớn bánh sau rất nhỏ. Loại xe này phổ biến vào cuối thế kỷ 19, trước khi xe đạp hiện đại (với hai bánh bằng nhau) ra đời.

dụ sử dụng
  • (Xe đạp bánh trước lớn, bánh sau nhỏ rất khó lái bánh trước cao.)
  • (Các bảo tàng thường trưng bày xe đạp bánh trước lớn, bánh sau nhỏ như một hiện vật lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride an ordinary bicycle": lái một chiếc xe đạp bánh trước lớn, bánh sau nhỏ.
    • Learning to ride an ordinary bicycle required great balance. (Học lái xe đạp bánh trước lớn, bánh sau nhỏ đòi hỏi sự thăng bằng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordinary (danh từ): bản thân từ "ordinary" cũng có thể dùng để chỉ loại xe này, dạng rút gọn của "ordinary bicycle".
    • He collected penny-farthings, also known as ordinaries. (Anh ấy sưu tầm xe đạp bánh trước lớn, bánh sau nhỏ, còn gọi là "ordinaries".)
Từ đồng nghĩa
  • Penny-farthing: tên gọi phổ biến khác của loại xe đạp này, bắt nguồn từ hình dạng bánh xe giống hai đồng xu (penny farthing) của Anh.
  • High wheel bicycle: xe đạp bánh cao, nhấn mạnh vào bánh trước lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ordinary bicycle", đây danh từ chỉ vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ordinary bicycle", do đây thuật ngữ kỹ thuật lịch sử.