ordinary care

ordinary care

A driver exercises ordinary care by checking their mirrors before changing lanes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chăm sóc thông thường: "ordinary care" chỉ mức độ cẩn trọng quan tâm một người hợp , bình thường sẽ thực hiện trong những hoàn cảnh tương tự. Đây tiêu chuẩn pháp để xác định nghĩa vụ của một người trong các tình huống có thể gây tổn hại.
dụ sử dụng
  • (Tòa án xác định rằng người lái xe đã không thực hiện sự chăm sóc thông thường khi chạy quá tốc độ trong khu dân cư.)
  • (Theo luật, chủ sở hữu bất động sản phải sử dụng sự chăm sóc thông thường để giữ cho khuôn viên an toàn cho khách tham quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To exercise ordinary care": thực hiện sự chăm sóc thông thường.

    • The doctor was sued for not exercising ordinary care during the surgery. (Bác sĩ đã bị kiện không thực hiện sự chăm sóc thông thường trong quá trình phẫu thuật.)
  • "Standard of ordinary care": tiêu chuẩn chăm sóc thông thường.

    • The standard of ordinary care varies depending on the relationship between the parties. (Tiêu chuẩn chăm sóc thông thường thay đổi tùy thuộc vào mối quan hệ giữa các bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Reasonable care (n): sự chăm sóc hợp thường được dùng thay thế cho "ordinary care" trong các văn bản pháp .

    • The company must provide reasonable care to ensure product safety. (Công ty phải cung cấp sự chăm sóc hợp để đảm bảo an toàn sản phẩm.)
  • Due care (n): sự chăm sóc đúng mứcnhấn mạnh mức độ cẩn trọng cần thiết.

    • Due care is required when handling hazardous materials. (Sự chăm sóc đúng mức cần thiết khi xử lý vật liệu nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordinary diligence: siêng năng thông thường.
  • Average care: chăm sóc trung bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ordinary care".
Thành ngữ liên quan
  • To take ordinary care: thực hiện sự chăm sóc thông thường.
    • The law requires everyone to take ordinary care to avoid harming others. (Luật pháp yêu cầu mọi người thực hiện sự chăm sóc thông thường để tránh gây hại cho người khác.)