ordinary shares

ordinary shares

An investor reviews a portfolio containing ordinary shares.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ phiếu phổ thông: "ordinary shares" loại cổ phiếu cơ bản nhất một công ty phát hành, khác với cổ phiếu ưu đãi (preferred stock). Người sở hữu cổ phiếu phổ thông (cổ đông phổ thông) quyền nhận một phần lợi nhuận của công ty (cổ tức) quyền biểu quyết trong các cuộc bầu cử cổ đông, thường mỗi cổ phiếu tương ứng với một phiếu bầu.
dụ sử dụng
  • (Hơn 40 triệu người Mỹ đầu vào cổ phiếu phổ thông.)
  • (Công ty đã phát hành cổ phiếu phổ thông mới để huy động vốn mở rộng.)
  • (Người nắm giữ cổ phiếu phổ thông quyền biểu quyết tại đại hội cổ đông thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ordinary shares vs. preferred shares": So sánh giữa cổ phiếu phổ thông cổ phiếu ưu đãi. Cổ phiếu phổ thông thường rủi ro cao hơn nhưng tiềm năng sinh lời lớn hơn, trong khi cổ phiếu ưu đãi được ưu tiên nhận cổ tức trước nhưng thường không quyền biểu quyết.
    • Investors often choose ordinary shares for growth potential, while preferred shares offer stable dividends. (Nhà đầu thường chọn cổ phiếu phổ thông tiềm năng tăng trưởng, trong khi cổ phiếu ưu đãi mang lại cổ tức ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Common stock (danh từ): Từ đồng nghĩa hoàn toàn với "ordinary shares", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • He bought common stock in the technology company. (Anh ấy đã mua cổ phiếu phổ thông của công ty công nghệ.)
  • Equity shares (danh từ): Một thuật ngữ khác chỉ cổ phiếu phổ thông, nhấn mạnh quyền sở hữu vốn chủ sở hữu.
    • Equity shares represent ownership in the firm. (Cổ phiếu phổ thông đại diện cho quyền sở hữu trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Common stock: cổ phiếu phổ thông (thuật ngữ phổ biến ở Mỹ).
  • Equity stock: cổ phiếu vốn chủ sở hữu.
  • Ordinary stock: cổ phiếu phổ thông (thuật ngữ tương tự, thường dùngAnh).
Các cụm từ liên quan
  • Issue ordinary shares: phát hành cổ phiếu phổ thông.
    • The board decided to issue ordinary shares to fund the new project. (Hội đồng quản trị quyết định phát hành cổ phiếu phổ thông để tài trợ cho dự án mới.)
  • Hold ordinary shares: nắm giữ cổ phiếu phổ thông.
    • She holds ordinary shares in several multinational corporations. ( ấy nắm giữ cổ phiếu phổ thông của một số tập đoàn đa quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • A stake in the company: một phần sở hữu trong công ty (thường ám chỉ việc nắm giữ cổ phiếu phổ thông).
    • By buying ordinary shares, you acquire a stake in the company's future. (Bằng cách mua cổ phiếu phổ thông, bạn được một phần sở hữu trong tương lai của công ty.)