ordnance survey

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cơ quan bản đồ chính thức của chính phủ Anh: "ordnance survey" tên gọi của cơ quan khảo sát lập bản đồ địa hình quốc gia của Vương quốc Anh, chịu trách nhiệm sản xuất bản đồ chi tiết, chính xác cho mục đích dân sự quân sự.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan Khảo sát Bản đồ sản xuất các bản đồ chi tiết của toàn bộ Vương quốc Anh.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường sử dụng bản đồ của Cơ quan Khảo sát Bản đồ để định hướngcác khu vực hẻo lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordnance Survey grid reference": hệ thống lưới tọa độ do cơ quan này phát triển, dùng để xác định vị trí chính xác trên bản đồ.

    • The rescue team used an Ordnance Survey grid reference to locate the lost climber. (Đội cứu hộ đã sử dụng tọa độ lưới của Cơ quan Khảo sát Bản đồ để xác định vị trí người leo núi bị lạc.)
  • "Ordnance Survey mapping": quy trình hoặc sản phẩm bản đồ do cơ quan này tạo ra, thường được coi tiêu chuẩn vàng về độ chính xác.

    • The Ordnance Survey mapping of the national park is essential for planning walking routes. (Bản đồ của Cơ quan Khảo sát Bản đồ về công viên quốc gia thiết yếu để lập kế hoạch các tuyến đường đi bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordnance (danh từ): khí, đạn dược ( liên quan đến nguồn gốc lịch sử của cơ quan, ban đầu được thành lập để lập bản đồ cho mục đích quân sự).

    • The ordnance depot stored ammunition for the army. (Kho khí lưu trữ đạn dược cho quân đội.)
  • Survey (danh từ/động từ): khảo sát, đo đạc.

    • The survey of the land took several months. (Việc khảo sát khu đất mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cartography agency: cơ quan bản đồ học.
  • Mapping authority: cơ quan thẩm quyền về bản đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ordnance survey" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng động từ to survey (khảo sát) trong ngữ cảnh liên quan: - To survey an area: khảo sát một khu vực. - The team surveyed the coastline for the ordnance survey. (Nhóm đã khảo sát đường bờ biển cho Cơ quan Khảo sát Bản đồ.)

Thành ngữ liên quan
  • "As accurate as an Ordnance Survey map": (thành ngữ so sánh) cực kỳ chính xác, chi tiết.
    • Her description of the event was as accurate as an Ordnance Survey map. (Mô tả của ấy về sự kiện chính xác như một bản đồ của Cơ quan Khảo sát Bản đồ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ordnance survey
The hikers use an ordnance survey map to navigate the trail.