ordonnancer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kinh tế) Ra lệnh chi trả: Hành động chính thức của một cơ quan thẩm quyền (như kho bạc, người chức vụ) trong việc cho phép chỉ thị việc thanh toán một khoản tiền từ ngân sách, quỹ hoặc tài khoản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le trésorier a ordonnancé le paiement des fournisseurs. (Kế toán trưởng đã ra lệnh chi trả cho các nhà cung cấp.)
    • Il faut ordonnancer cette dépense avant la fin du mois. (Phải ra lệnh chi trả cho khoản chi tiêu này trước cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordonnancer une dépense budgétaire": Ra lệnh chi trả một khoản chi từ ngân sách.

    • Le ministère a ordonnancé la dépense budgétaire pour le nouveau projet. (Bộ đã ra lệnh chi trả khoản chi ngân sách cho dự án mới.)
  • "Ordonnancer un virement": Ra lệnh thực hiện một lệnh chuyển khoản.

    • La banque a ordonnancé le virement sur mon compte. (Ngân hàng đã ra lệnh chuyển khoản vào tài khoản của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordonnancement (danh từ giống đực): Hành động ra lệnh chi trả; quy trình hoặc lệnh chi trả.

    • L'ordonnancement des paiements est une procédure stricte. (Việc ra lệnh chi trả các khoản thanh toánmột thủ tục nghiêm ngặt.)
  • Ordonnateur (danh từ giống đực): Người thẩm quyền ra lệnh chi trả.

    • L'ordonnateur doit signer le document. (Người ra lệnh chi trả phảivào tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Autoriser le paiement: Cho phép thanh toán.
  • Mandater le paiement: Ủy nhiệm chi, ra lệnh thanh toán (thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng hoặc chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Ordonnancer un chèque: Ra lệnh/ủy nhiệm chi một tấm séc (trong bối cảnh hành chính, công quỹ).
    • Le comptable a ordonnancé un chèque pour régler la facture. (Kế toán đã ra lệnh chi một tấm séc để thanh toán hóa đơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, tài chính phápchính thức.
ngoại động từ
  1. (kinh tế) ra lệnh chi trả