ordovician

ordovician

The Ordovician period saw the first coral reefs form in ancient seas.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kỷ Ordovic: Một đơn vị thời gian địa chất thuộc đại Cổ sinh, kéo dài từ khoảng 485 triệu đến 443 triệu năm trước. Kỷ này nằm giữa kỷ Cambri kỷ Silur. Đặc trưng bởi sự phát triển mạnh mẽ của các sinh vật biển như bọ ba thùy, san hô, động vật tay cuộn, sự xuất hiện của các loài xương sớm nhất.

dụ sử dụng
  • (Kỷ Ordovic nổi tiếng với Sự kiện Đa dạng hóa Sinh học Ordovic vĩ đại.)
  • (Hóa thạch từ kỷ Ordovic thường được tìm thấy trong các mỏ đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordovician rocks": Các loại đá được hình thành trong kỷ Ordovic, thường chứa nhiều hóa thạch chỉ thị.

    • Geologists study Ordovician rocks to understand ancient marine environments. (Các nhà địa chất nghiên cứu đá Ordovic để hiểu về môi trường biển cổ đại.)
  • "Ordovician extinction event": Sự kiện tuyệt chủng xảy ra vào cuối kỷ Ordovic, xóa sổ khoảng 85% các loài sinh vật biển.

    • The Ordovician extinction event was caused by a severe ice age. (Sự kiện tuyệt chủng Ordovic được gây ra bởi một kỷ băng hà nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordovician (tính từ): thuộc về kỷ Ordovic.
    • Ordovician fossils are abundant in this region. (Hóa thạch Ordovic rất phong phúkhu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỷ Ordovic: Cách gọi phổ biến bằng tiếng Việt.
  • Thời kỳ Ordovic: Cũng có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh địa chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Ordovician" danh từ riêng chỉ thời gian địa chất.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống

Từ chứa "ordovician"