oregon jargon

oregon jargon

A trader uses Oregon Jargon to speak with a local fisherman.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thứ tiếng lai (pidgin): "oregon jargon" chỉ một loại ngôn ngữ lai ghép, kết hợp các từ từ tiếng Chinook, tiếng Pháp tiếng Anh. Ngôn ngữ này từng được sử dụng như một ngôn ngữ chung (lingua franca) ở vùng tây bắc Bắc Mỹ, đặc biệt trong giao thương giao tiếp giữa các bộ lạc bản địa người châu Âu.
dụ sử dụng
  • (Tiếng lai Oregon công cụ thiết yếu cho việc buôn bán giữa những người định cư các bộ lạc thổ dân châu Mỹ ở Tây Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Nhiều từ trong tiếng lai Oregon, chẳng hạn như "muckamuck" (thức ăn) "potlatch" (lễ trao tặng), vẫn còn được biết đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak oregon jargon": nói tiếng lai Oregon.

    • Traders often learned to speak oregon jargon to communicate with multiple tribes. (Những người buôn bán thường học nói tiếng lai Oregon để giao tiếp với nhiều bộ lạc khác nhau.)
  • "a word from the oregon jargon": một từ nguồn gốc từ tiếng lai Oregon.

    • "Skookum" is a word from the oregon jargon meaning "strong" or "excellent". ("Skookum" một từ từ tiếng lai Oregon có nghĩa "mạnh mẽ" hoặc "xuất sắc".)
Biến thể từ gần giống
  • Chinook Jargon (danh từ): tên gọi khác của "oregon jargon", tiếng Chinook nguồn gốc chính của ngôn ngữ này.
  • Pidgin (danh từ): tiếng lai, một dạng ngôn ngữ đơn giản hóa được hình thành từ sự pha trộn giữa các ngôn ngữ khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Chinook Jargon: tiếng lai Chinook.
  • Trade language: ngôn ngữ thương mại.
  • Lingua franca: ngôn ngữ chung (dùng trong vùng đa ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan