orfray

/'ɔ:fri/ Cách viết khác : (orfray) /'ɔ:frei/
Học thuật
Thân thiện
orfray

A priest's robe is decorated with a delicate orfray along its edges.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải viền thêu: Một dải vải được trang trí bằng đường thêu, thường được sử dụng để viền hoặc trang trí trên áo choàng, đặc biệt áo lễ của các giáo sĩ hoặc thầy tu trong các nghi lễ tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest's robe was adorned with a golden orfray. (Áo choàng của vị linh mục được trang trí bằng một dải viền thêu màu vàng.)
    • Medieval manuscripts sometimes depict saints wearing vestments with intricate orfrays. (Các bản thảo thời Trung Cổ đôi khi mô tả các vị thánh mặc lễ phục những dải viền thêu phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orfray" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, nghiên cứu trang phục tôn giáo, hoặc mô tả nghệ thuật thời Trung Cổ Phục Hưng. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể từ gần giờng
  • Orphrey (danh từ): Đây cách viết thay thế phổ biến hơn cho từ "orfray", cùng mang nghĩa dải viền thêu trên áo lễ.
    • The orphrey on the cope was embroidered with scenes from the Bible. (Dải viền thêu trên áo choàng lễ được thêu những cảnh từ Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Galloon (danh từ): Dải băng trang trí bằng kim tuyến, thường dùng để viền quần áo.
  • Braid (danh từ): Dải viền, dải băng được dệt hoặc thêu để trang trí.
Lưu ý
  • Từ này rất hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta có thể dùng các cụm từ mô tả chung hơn như "embroidered border" (đường viền được thêu) hoặc "decorative trim" (dải trang trí).
orfray

A priest's robe is decorated with a delicate orfray along its edges.

danh từ
  1. dải viền thêu (để viền áo thầy tu)