organ donor

organ donor

An organ donor can save multiple lives through their generous decision.

Định nghĩa

Danh từ: Người hiến tạng, người cho tạng. Đây một người đồng ý hiến một bộ phận cơ thể (như thận, tim, gan) của mình để được cấy ghép vào cơ thể người khác nhằm mục đích chữa bệnh.

dụ sử dụng
  • (Một người hiến tạng có thể cứu sống tới tám mạng người.)
  • ( ấy đã đăng ký làm người hiến tạng sau khi tìm hiểu về nhu cầu cấy ghép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become an organ donor": trở thành người hiến tạng (thường qua đăng ký chính thức).

    • Many people choose to become an organ donor on their driver's license. (Nhiều người chọn trở thành người hiến tạng trên bằng lái xe của họ.)
  • "living organ donor": người hiến tạng còn sống (hiến một bộ phận như thận hoặc một phần gan khi đang sống).

    • A living organ donor can donate a kidney to a family member. (Một người hiến tạng còn sống có thể hiến thận cho người thân trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Organ donation (danh từ): sự hiến tạng, hành động hiến tạng.

    • Organ donation is a generous act that saves lives. (Sự hiến tạng một hành động hào phóng cứu sống mạng người.)
  • Organ transplant (danh từ): ca cấy ghép tạng.

    • The organ transplant was successful. (Ca cấy ghép tạng đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Donor: người hiến (nói chung, có thể hiến máu, tạng, hoặc tiền).
  • Giver: người cho (ít trang trọng hơn, dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up as: đăng ký làm (người hiến tạng).
    • He signed up as an organ donor online. (Anh ấy đã đăng ký làm người hiến tạng trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • Gift of life: món quà sự sống (ám chỉ việc hiến tạng mang lại cơ hội sống cho người khác).
    • Becoming an organ donor is truly the gift of life. (Việc trở thành người hiến tạng thực sự món quà sự sống.)