organ of corti

Định nghĩa

Danh từ: - Cơ quan Corti: cơ quan thính giác nằm trong tai trong (ốc tai). chứa các tế bào thụ cảm (tế bào lông) chức năng đáp ứng với các sóng âm thanh, biến đổi chúng thành tín hiệu thần kinh để não bộ xử lý.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan Corti rất cần thiết cho thính giác.)
  • (Tổn thương cơ quan Corti có thể gây mất thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hair cells of the organ of Corti": Các tế bào lông của cơ quan Corti, thành phần chính chịu trách nhiệm chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu điện.

    • The hair cells of the organ of Corti are extremely sensitive to vibrations. (Các tế bào lông của cơ quan Corti cực kỳ nhạy cảm với rung động.)
  • "organ of Corti in the cochlea": Cơ quan Corti nằm trong ốc tai, một phần của tai trong.

    • The organ of Corti in the cochlea is responsible for frequency discrimination. (Cơ quan Corti trong ốc tai chịu trách nhiệm phân biệt tần số âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Corti's organ (n): Một tên gọi khác của cơ quan Corti.

    • Corti's organ is named after the Italian anatomist Alfonso Corti. (Cơ quan Corti được đặt theo tên nhà giải phẫu học người Ý Alfonso Corti.)
  • Spiral organ (n): Một thuật ngữ đồng nghĩa, chỉ cơ quan Corti do cấu trúc xoắn ốc của trong ốc tai.

    • The spiral organ contains the sensory cells for hearing. (Cơ quan xoắn ốc chứa các tế bào cảm giác cho thính giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Hearing organ: cơ quan thính giác.
  • Auditory receptor organ: cơ quan thụ cảm thính giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến cụm từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "organ of Corti".

organ of corti
The student studies a diagram of the organ of Corti in their biology textbook.