organ of speech

organ of speech

The teacher points to a diagram of the human organ of speech.

Định nghĩa

Danh từ: Cơ quan phát âm (organ of speech) bất kỳ bộ phận nào trong cơ thể con người tham gia vào quá trình tạo ra âm thanh lời nói. Các cơ quan này bao gồm phổi, thanh quản, lưỡi, môi, răng, vòm miệng, mũi, phối hợp với nhau để tạo ra các âm thanh khác nhau trong ngôn ngữ.

dụ sử dụng
  • (Phổi, thanh quản lưỡi các cơ quan phát âm thiết yếu.)
  • (Tổn thương một cơ quan phát âm có thể ảnh hưởng đến khả năng nói rõ ràng của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "main organ of speech" (cơ quan phát âm chính): Thường chỉ thanh quản (larynx) hoặc lưỡi (tongue) chúng vai trò quyết định trong việc tạo âm.
    • The tongue is considered a main organ of speech due to its flexibility in shaping sounds. (Lưỡi được coi cơ quan phát âm chính nhờ tính linh hoạt trong việc tạo hình âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Speech organ (n): Cơ quan phát âm (dạng rút gọn, đồng nghĩa với organ of speech).
    • The speech organs include the vocal cords and the palate. (Các cơ quan phát âm bao gồm dây thanh âm vòm miệng.)
  • Vocal organ (n): Cơ quan phát âm (thường nhấn mạnh vào khía cạnh tạo ra giọng nói).
    • The larynx is a primary vocal organ. (Thanh quản cơ quan phát âm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Articulatory organ (n): Cơ quan khớp âm (nhấn mạnh vào vai trò tạo ra các âm vị cụ thể).
    • The lips and teeth are articulatory organs. (Môi răng các cơ quan khớp âm.)
  • Phonatory organ (n): Cơ quan phát âm (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật về ngữ âm học).
    • The vocal folds are part of the phonatory organ. (Các nếp gấp thanh quản một phần của cơ quan phát âm.)
Các cụm từ liên quan
  • "organ of speech production" (cơ quan sản xuất lời nói): Một cách diễn đạt dài hơn, nhấn mạnh quá trình tạo ra lời nói.
    • The study of phonetics examines each organ of speech production. (Ngành ngữ âm học nghiên cứu từng cơ quan sản xuất lời nói.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a silver tongue" ( tài hùng biện): Thành ngữ liên quan đến cơ quan phát âm (lưỡi) để chỉ khả năng nói chuyện khéo léo.
    • She has a silver tongue, able to persuade anyone with her words. ( ấy tài hùng biện, có thể thuyết phục bất kỳ ai bằng lời nói của mình.)