organic compound

organic compound

An organic compound is shown in a chemistry textbook diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Hợp chất hữu cơ - Định nghĩa chính: Bất kỳ hợp chất nào chứa carbon kết hợp với một nguyên tố khác (như hydro, oxy, nitơ) hoặc một gốc hóa học. Đây nền tảng của hóa học hữu cơ thường xuất hiện trong các sinh vật sống.

dụ sử dụng
  • (Mêtan (CH4) một hợp chất hữu cơ đơn giản.)
  • (Glucose, một loại đường, một hợp chất hữu cơ thiết yếu cho sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an organic compound of something": được cấu thành từ các hợp chất hữu cơ.

    • The cell wall is an organic compound of cellulose and other polymers. (Vách tế bào một hợp chất hữu cơ gồm cellulose các polymer khác.)
  • "synthetic organic compound": hợp chất hữu cơ tổng hợp (do con người tạo ra).

    • Many synthetic organic compounds are used in plastics and medicines. (Nhiều hợp chất hữu cơ tổng hợp được dùng trong nhựa thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hợp chất vô cơ (inorganic compound): hợp chất không chứa carbon ( dụ: muối ăn NaCl).
  • Hóa học hữu cơ (organic chemistry): ngành khoa học nghiên cứu về hợp chất hữu cơ.
Từ đồng nghĩa
  • Hợp chất carbon: nhấn mạnh thành phần chính carbon.
  • Phân tử hữu cơ: dùng trong ngữ cảnh sinh học, chỉ các phân tử nguồn gốc từ sinh vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan
  • "organic compound" thường không xuất hiện trong thành ngữ, nhưng có thể dùng trong văn nói ẩn dụ:
    • Trust is the organic compound that holds a relationship together. (Niềm tin hợp chất hữu cơ gắn kết một mối quan hệ.)

Từ chứa "organic compound"