organic phenomenon
Danh từ: Organic phenomenon (hiện tượng hữu cơ) là một hiện tượng tự nhiên liên quan đến thực vật và động vật sống, thường được nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học. Nó chỉ các quá trình, sự kiện hoặc thay đổi xảy ra trong các hệ thống sinh vật, như sinh trưởng, sinh sản, trao đổi chất, hoặc phản ứng với môi trường.
- (Sự nở hoa vào mùa xuân là một hiện tượng hữu cơ.)
- (Sự di cư của chim là một hiện tượng hữu cơ thú vị.)
- thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để phân biệt với các hiện tượng vật lý hoặc hóa học không liên quan đến sinh vật.
- The decomposition of leaves is an organic phenomenon driven by microorganisms. (Sự phân hủy lá là một hiện tượng hữu cơ do vi sinh vật thúc đẩy.)
- Trong sinh thái học, có thể bao gồm các chu trình tự nhiên như chu trình carbon hoặc chu trình nitơ.
- Photosynthesis is a key organic phenomenon that sustains life on Earth. (Quang hợp là một hiện tượng hữu cơ chính yếu duy trì sự sống trên Trái Đất.)
- Organic (adj): thuộc về sinh vật sống, hữu cơ.
- Organic matter (chất hữu cơ) là vật chất có nguồn gốc từ sinh vật.
- Phenomenon (n): hiện tượng (dùng chung cho mọi lĩnh vực).
- A natural phenomenon (một hiện tượng tự nhiên) có thể là hữu cơ hoặc vô cơ.
- Biological phenomenon: hiện tượng sinh học (từ đồng nghĩa gần nhất, nhấn mạnh khía cạnh khoa học sự sống).
- Living phenomenon: hiện tượng sống (nhấn mạnh tính chất có sự sống).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng các động từ như: - Observe an organic phenomenon: quan sát một hiện tượng hữu cơ. - Scientists observe an organic phenomenon to understand ecosystem changes. (Các nhà khoa học quan sát một hiện tượng hữu cơ để hiểu những thay đổi của hệ sinh thái.) - Study an organic phenomenon: nghiên cứu một hiện tượng hữu cơ. - She studies organic phenomena in marine environments. (Cô ấy nghiên cứu các hiện tượng hữu cơ trong môi trường biển.)
Không có thành ngữ phổ biến cho organic phenomenon. Tuy nhiên, trong văn học hoặc triết học, có thể dùng cụm: - The organic phenomenon of life: hiện tượng hữu cơ của sự sống (nhấn mạnh tính phức tạp và kỳ diệu của sự sống). - The organic phenomenon of life continues to inspire poets and scientists alike. (Hiện tượng hữu cơ của sự sống tiếp tục truyền cảm hứng cho cả nhà thơ và nhà khoa học.)