organic structure

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc hữu cơ: "Organic structure" chỉ toàn bộ cấu trúc của một sinh vật (động vật, thực vật hoặc con người), bao gồm tất cả các bộ phận cơ thể cách chúng được sắp xếp, liên kết với nhau để tạo thành một thể thống nhất sống động.
dụ sử dụng
  • (Anh ta cảm thấy như toàn bộ cơ thể mình bốc cháy, như thể cấu trúc hữu cơ của cơ thể đang nổi loạn chống lại anh ta.)
  • (Cấu trúc hữu cơ của một cây bao gồm rễ, thân, hoa, tất cả hoạt động cùng nhau.)
  • (Các bác sĩ nghiên cứu cấu trúc hữu cơ của con người để hiểu bệnh tật ảnh hưởng đến cơ thể như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Organic structure" trong ngữ cảnh trừu tượng: Đôi khi được dùng để chỉ cấu trúc tổ chức phức tạp, tự nhiên của một hệ thống ( dụ: một công ty, một xã hội) phát triển một cách hữu cơ, không theo kế hoạch cứng nhắc.
    • The company's organic structure evolved over decades, adapting to market changes. (Cấu trúc hữu cơ của công ty đã tiến hóa qua nhiều thập kỷ, thích nghi với những thay đổi của thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấu trúc hữu cơ (n): Cũng có thể viết "cấu trúc sinh học" hoặc "cấu trúc cơ thể".
  • Hữu cơ (adj): Liên quan đến sinh vật sống hoặc các hợp chất nguồn gốc từ sinh vật.
Từ đồng nghĩa
  • Cấu trúc cơ thể: Nhấn mạnh vào khía cạnh vật của cơ thể.
  • Cấu trúc sinh học: Tập trung vào khía cạnh khoa học của sự sống.
  • Hệ thống cơ quan: Một phần của "organic structure" khi nói về các nhóm cơ quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "organic structure", nhưng có thể dùng:
    • Cấu thành nên: The bones and muscles constitute the organic structure of the body. (Xương bắp cấu thành nên cấu trúc hữu cơ của cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Cấu trúc của sự sống: Một cách diễn đạt văn chương để chỉ "organic structure".
    • The organic structure is the very fabric of life. (Cấu trúc hữu cơ chính kết cấu của sự sống.)
organic structure
The biologist studies the organic structure of a leaf under a microscope.