organicistic

organicistic

A biologist explains the organicistic view of an ecosystem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến hoặc khuynh hướng theo chủ nghĩa cơ thể sống (organicism): "organicistic" mô tả một quan điểm hoặc lý thuyết cho rằng một hệ thống (như xã hội, sinh vật, hoặc vũ trụ) hoạt động như một cơ thể sống, trong đó các bộ phận mối liên hệ chặt chẽ không thể tách rời để tạo nên tổng thể.
dụ sử dụng
  • (Nhà triết học đề xuất một quan điểm organicistic về xã hội, nơi mỗi thể chế hoạt động như một cơ quan trong cơ thể.)
  • (Các lý thuyết organicistic trong sinh học nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau của các tế bào hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Organicistic approach: cách tiếp cận theo chủ nghĩa cơ thể sống.

    • In psychology, an organicistic approach sees mental health as a balance of internal and external factors. (Trong tâm lý học, cách tiếp cận organicistic coi sức khỏe tâm thần sự cân bằng của các yếu tố bên trong bên ngoài.)
  • Organicistic philosophy: triết học cơ thể sống.

    • Organicistic philosophy rejects reductionism in favor of a holistic understanding of reality. (Triết học organicistic bác bỏ chủ nghĩa giản lược để ủng hộ sự hiểu biết toàn diện về thực tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Organicism (danh từ): chủ nghĩa cơ thể sống (triết hoặc lý thuyết coi hệ thống như một cơ thể sống).

    • Organicism influenced early sociological theories of Émile Durkheim. (Chủ nghĩa cơ thể sống đã ảnh hưởng đến các lý thuyết xã hội học đầu tiên của Émile Durkheim.)
  • Organic (tính từ): hữu cơ, thuộc về cơ thể sống (nhưng không mang nghĩa triết học mạnh như "organicistic").

    • Organic food is grown without synthetic chemicals. (Thực phẩm hữu cơ được trồng không hóa chất tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Holistic: toàn diện, coi trọng tổng thể hơn các bộ phận riêng lẻ.
  • Systemic: thuộc về hệ thống, liên quan đến toàn bộ hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "organicistic", nhưng có thể dùng trong cụm: - Tend toward organicism ( khuynh hướng theo chủ nghĩa cơ thể sống). - His later works tend toward organicistic interpretations of history. (Các tác phẩm sau này của ông khuynh hướng diễn giải organicistic về lịch sử.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng khái niệm liên quan bao gồm: - The whole is greater than the sum of its parts: tổng thể lớn hơn tổng các bộ phận (thường được dùng trong bối cảnh organicistic).