organisational

organisational

The company is reviewing its organisational chart.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến tổ chức, cấu tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Công ty đang trải qua những thay đổi lớn về tổ chức.)
  • ( ấy kỹ năng tổ chức xuất sắc.)
  • (Cấu trúc tổ chức của trường đại học rất phức tạp.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "organisational behaviour": hành vi tổ chức (nghiên cứu cách con người tương tác trong nhóm làm việc).

    • Understanding organisational behaviour helps improve teamwork. (Hiểu hành vi tổ chức giúp cải thiện tinh thần đồng đội.)
  • "organisational culture": văn hóa tổ chức (các giá trị niềm tin chung trong một tổ chức).

    • A positive organisational culture boosts employee morale. (Văn hóa tổ chức tích cực nâng cao tinh thần nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Organisation (danh từ): tổ chức, cơ quan.

    • The organisation was founded in 1990. (Tổ chức được thành lập vào năm 1990.)
  • Organise (động từ): tổ chức, sắp xếp.

    • She likes to organise her schedule carefully. ( ấy thích sắp xếp lịch trình một cách cẩn thận.)
  • Organiser (danh từ): người tổ chức.

    • He is the main organiser of the event. (Anh ấy người tổ chức chính của sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative: thuộc về hành chính, quản lý.

    • Administrative tasks are part of organisational duties. (Các nhiệm vụ hành chính một phần của trách nhiệm tổ chức.)
  • Structural: thuộc về cấu trúc.

    • The structural changes affected the whole company. (Những thay đổi về cấu trúc ảnh hưởng đến toàn bộ công ty.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Organise into: tổ chức thành, sắp xếp thành.
    • The data was organised into categories. (Dữ liệu được sắp xếp thành các danh mục.)
Thành ngữ liên quan
  • To get one's organisational ducks in a row: sắp xếp mọi thứ ngăn nắp, chuẩn bị kỹ lưỡng.
    • Before the project starts, we need to get our organisational ducks in a row. (Trước khi dự án bắt đầu, chúng ta cần sắp xếp mọi thứ ngăn nắp.)