organise
Định nghĩa
- Động từ:
- Sắp xếp, tổ chức: "organise" có nghĩa là sắp xếp mọi thứ theo một trật tự, kế hoạch hoặc hệ thống nhất định.
- Lên kế hoạch và chỉ đạo: "organise" cũng dùng để chỉ việc lập kế hoạch và điều hành một hoạt động hoặc sự kiện phức tạp.
- Thành lập, hình thành: "organise" có thể mang nghĩa tạo ra hoặc thiết lập một tổ chức, nhóm, hoặc đơn vị.
Ví dụ sử dụng
Sắp xếp, tổ chức:
- She needs to organise her desk before starting work. (Cô ấy cần sắp xếp bàn làm việc trước khi bắt đầu công việc.)
- Can you help me organise the files on the computer? (Bạn có thể giúp tôi sắp xếp các tập tin trên máy tính không?)
Lên kế hoạch và chỉ đạo:
- The team is working to organise the annual conference. (Nhóm đang làm việc để tổ chức hội nghị thường niên.)
- He organised a surprise party for his friend's birthday. (Anh ấy đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật bạn mình.)
Thành lập, hình thành:
- The workers decided to organise a union. (Công nhân quyết định thành lập một công đoàn.)
- They organised a charity group to help the homeless. (Họ đã thành lập một nhóm từ thiện để giúp đỡ người vô gia cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to organise something around something": sắp xếp xoay quanh một trọng tâm.
- The curriculum is organised around key learning objectives. (Chương trình giảng dạy được sắp xếp xoay quanh các mục tiêu học tập chính.)
"to organise oneself": tự tổ chức bản thân, sắp xếp công việc cá nhân.
- She needs to organise herself better to meet deadlines. (Cô ấy cần tự tổ chức bản thân tốt hơn để đáp ứng thời hạn.)
"to be organised": được tổ chức, có trật tự (dạng bị động).
- The event was well organised by the committee. (Sự kiện đã được ủy ban tổ chức tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Organisation (danh từ): tổ chức, sự sắp xếp.
- The organisation of the event took months. (Việc tổ chức sự kiện mất nhiều tháng.)
Organiser (danh từ): người tổ chức.
- She is the main organiser of the festival. (Cô ấy là người tổ chức chính của lễ hội.)
Organised (tính từ): có tổ chức, ngăn nắp.
- He is a very organised person. (Anh ấy là một người rất ngăn nắp.)
Từ đồng nghĩa
- Arrange: sắp xếp (thường theo thứ tự hoặc kế hoạch).
- Coordinate: phối hợp, điều phối (các hoạt động).
- Structure: cấu trúc, tổ chức theo một hệ thống.
- Plan: lên kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Organise into: sắp xếp thành (nhóm, loại).
- The books are organised into categories by genre. (Sách được sắp xếp thành các thể loại theo chủ đề.)
Organise for: tổ chức cho (một mục đích hoặc sự kiện).
- They are organising for the charity run next month. (Họ đang tổ chức cho cuộc chạy từ thiện vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
Get one's act together: tự tổ chức lại, trở nên hiệu quả hơn.
- You need to get your act together and organise your schedule. (Bạn cần tự tổ chức lại và sắp xếp lịch trình của mình.)
Put one's house in order: sắp xếp công việc, tài chính hoặc cuộc sống của mình.
- Before starting a new project, he put his house in order. (Trước khi bắt đầu dự án mới, anh ấy đã sắp xếp mọi thứ ổn thỏa.)