organised

organised

A worker feels more secure in an organised workplace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tổ chức, tổ chức: "organised" mô tả một sự vật, sự việc hoặc nhóm người được sắp xếp một cách hệ thống, kế hoạch hoặc cấu trúc rõ ràng. Thường chỉ những hoạt động, sự kiện, hoặc hệ thống được quản lý tốt.
    • Thuộc về công đoàn, tổ chức lao động: Trong bối cảnh lao động, "organised" dùng để chỉ người lao động hoặc nhóm lao động đã tham gia vào một công đoàn hoặc tổ chức lao động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The event was very organised, with clear timetables and schedules. (Sự kiện được tổ chức rất tốt, với thời gian biểu lịch trình rõ ràng.)
    • She is an organised person who always plans ahead. ( ấy người tổ chức, luôn lên kế hoạch trước.)
    • The workers formed an organised union to negotiate better wages. (Công nhân đã thành lập một công đoàn tổ chức để đàm phán mức lương tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an organised crime": tội phạm tổ chức, chỉ các hoạt động tội phạm được thực hiện bởi các nhóm cấu trúc kế hoạch.

    • The police are investigating an organised crime network. (Cảnh sát đang điều tra một mạng lưới tội phạm tổ chức.)
  • "organised chaos": hỗn loạn tổ chức, mô tả tình huống bề ngoài có vẻ hỗn loạn nhưng thực chất được quản lý hoặc trật tự ngầm.

    • The kitchen during dinner rush was organised chaos. (Nhà bếp trong giờ cao điểm ăn tối một sự hỗn loạn tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Organise (động từ): tổ chức, sắp xếp.
    • She will organise the files for the meeting. ( ấy sẽ sắp xếp hồ sơ cho cuộc họp.)
  • Organisation (danh từ): tổ chức, cấu.
    • The organisation has a clear hierarchy. (Tổ chức này hệ thống cấp bậc rõ ràng.)
  • Disorganised (tính từ, trái nghĩa): vô tổ chức, lộn xộn.
    • His desk is always disorganised. (Bàn làm việc của anh ấy luôn lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Systematic: hệ thống, bài bản.
    • The approach is systematic and well-planned. (Cách tiếp cận hệ thống được lên kế hoạch tốt.)
  • Structured: cấu trúc.
    • The course is highly structured with clear modules. (Khóa học cấu trúc cao với các -đun rõ ràng.)
  • Methodical: phương pháp, trật tự.
    • He is a methodical worker who follows steps carefully. (Anh ấy người làm việc phương pháp, tuân thủ các bước cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Get organised": sắp xếp lại, tổ chức lại mọi thứ.
    • You need to get organised before the deadline. (Bạn cần sắp xếp lại mọi thứ trước hạn chót.)
  • "Well-organised": được tổ chức tốt, trật tự.
    • The conference was well-organised, with no delays. (Hội nghị được tổ chức tốt, không sự chậm trễ.)