organismal

organismal

An organismal biologist studies the entire living creature in its natural habitat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cơ thể sinh vật (xét như một tổng thể): "organismal" mô tả bất cứ điều liên quan đến hoặc thuộc về một sinh vật, đặc biệt khi sinh vật đó được xem xét như một thể thống nhất, không tách rời các bộ phận.
    • Liên quan đến toàn bộ sinh vật: Từ này nhấn mạnh khía cạnh toàn vẹn của một sinh vật, trái ngược với việc chỉ tập trung vào từng cơ quan hay tế bào riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • (Cách tiếp cận cơ thể sinh vật trong sinh học nghiên cứu cách toàn bộ cơ thể hoạt động cùng nhau.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xem xét phản ứng của toàn bộ sinh vật đối với những thay đổi của môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "organismal biology": sinh học cơ thể sinh vật (một nhánh sinh học nghiên cứu sinh vật như một thể thống nhất).

    • Organismal biology focuses on how individuals interact with their environment. (Sinh học cơ thể sinh vật tập trung vào cách các cá thể tương tác với môi trường của chúng.)
  • "organismal level": cấp độ cơ thể sinh vật (trong phân cấp sinh học, giữa cấp độ /cơ quan cấp độ quần thể).

    • At the organismal level, we consider the entire life cycle of the animal. (Ở cấp độ cơ thể sinh vật, chúng ta xem xét toàn bộ vòng đời của động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Organism (danh từ): sinh vật.

    • A single-celled organism can be studied at the organismal level. (Một sinh vật đơn bào có thể được nghiên cứucấp độ cơ thể sinh vật.)
  • Organismic (tính từ): (đồng nghĩa với "organismal", nhưng ít phổ biến hơn).

    • The organismic theory emphasizes the whole over its parts. (Lý thuyết cơ thể sinh vật nhấn mạnh tổng thể hơn các bộ phận của .)
Từ đồng nghĩa
  • Systemic: thuộc về hệ thống toàn bộ (thường dùng trong y học hoặc sinh học).
  • Holistic: toàn diện (nhấn mạnh tính tổng thể, không chỉ các bộ phận riêng lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan