organismic

organismic

An organismic approach studies the whole forest ecosystem.

Định nghĩa

organismic (Tính từ)
- Thuộc về hoặc liên quan đến một cơ thể sống (sinh vật) được xem như một tổng thể thống nhất: "organismic" mô tả một cách tiếp cận hoặc lý thuyết xem xét một sinh vật như một hệ thống hoàn chỉnh, không tách rời các bộ phận, nhấn mạnh sự tương tác phụ thuộc lẫn nhau giữa các bộ phận để duy trì sự sống chức năng tổng thể.

dụ sử dụng
  • (Lý thuyết organismic về nhà nước xem xã hội như một tổng thể sống, nơi mỗi bộ phận đóng góp vào sức khỏe chung.)
  • (Trong sinh học, cách tiếp cận organismic nghiên cứu cách tế bào, cơ quan hoạt động cùng nhau như một thực thể thống nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • organismic psychology: tâm lý học organismic, một trường phái tâm lý học coi con người như một hệ thống thống nhất, không thể tách rời các khía cạnh thể chất, tinh thần xã hội.
    • Organismic psychology emphasizes the integration of mind, body, and environment. (Tâm lý học organismic nhấn mạnh sự tích hợp của tâm trí, cơ thể môi trường.)
  • organismic model: mô hình organismic, thường dùng trong sinh thái học hoặc xã hội học để mô tả các hệ thống phức tạp hoạt động như một cơ thể sống.
    • The organismic model of ecosystems views species interactions as a dynamic network. (Mô hình organismic của hệ sinh thái xem các tương tác loài như một mạng lưới động.)
Biến thể từ gần giống
  • Organism (Danh từ): sinh vật, cơ thể sống.
    • A single-celled organism can survive in extreme conditions. (Một sinh vật đơn bào có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.)
  • Organismic (Tính từ): dạng tính từ của "organism", nhưng không biến thể phổ biến khác; đôi khi được viết "organismical" (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Holistic (Tính từ): toàn diện, tổng thể, nhấn mạnh tính thống nhất của các bộ phận.
    • A holistic approach to health considers physical, emotional, and social factors. (Cách tiếp cận holistic về sức khỏe xem xét các yếu tố thể chất, cảm xúc xã hội.)
  • Systemic (Tính từ): thuộc về hệ thống, liên quan đến toàn bộ hệ thống.
    • Systemic changes in an organization affect all departments. (Những thay đổi systemic trong một tổ chức ảnh hưởng đến tất cả các phòng ban.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "organismic" tính từ không xuất hiện trong các cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "organismic" không được sử dụng trong các thành ngữ phổ biến.