organization expense

organization expense

The company's organization expense includes legal fees and filing costs.

Định nghĩa

Danh từ: Chi phí tổ chức khoản chi phí (trong khoảng thời gian năm năm) để thành lập một công ty hoặc công ty hợp danh mới. Đây một thuật ngữ tài chính kế toán, thường được sử dụng để chỉ các chi phí phát sinh trong quá trình hình thành một doanh nghiệp, như phí luật sư, phí đăng ký, phí in ấn tài liệu, v.v.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã ghi nhận phí luật sư như một chi phí tổ chức.)
  • (Chi phí tổ chức phải được khấu hao trong vòng năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to capitalize organization expense": vốn hóa chi phí tổ chức (ghi nhận như một tài sản vô hình thay vì chi phí ngay lập tức).

    • Many startups choose to capitalize organization expenses to improve their financial statements. (Nhiều công ty khởi nghiệp chọn vốn hóa chi phí tổ chức để cải thiện báo cáo tài chính của họ.)
  • "organization expense amortization schedule": lịch trình khấu hao chi phí tổ chức.

    • The accountant prepared an organization expense amortization schedule for the new partnership. (Kế toán đã chuẩn bị một lịch trình khấu hao chi phí tổ chức cho công ty hợp danh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Organizational expense (danh từ): chi phí tổ chức (cách viết biến thể, thường được dùng thay thế).

    • The organizational expense included registration fees and printing costs. (Chi phí tổ chức bao gồm phí đăng ký chi phí in ấn.)
  • Startup cost (danh từ): chi phí khởi nghiệp (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả chi phí tổ chức các chi phí ban đầu khác).

    • Startup costs are often higher than organization expenses alone. (Chi phí khởi nghiệp thường cao hơn chỉ riêng chi phí tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorporation cost: chi phí thành lập công ty (thường dùng cho việc đăng ký công ty cổ phần).

    • The incorporation costs were listed as an organization expense. (Chi phí thành lập công ty đã được liệt kê như một chi phí tổ chức.)
  • Formation expense: chi phí hình thành (một thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh quá trình tạo lập doanh nghiệp).

    • Formation expenses are tax-deductible over five years. (Chi phí hình thành được khấu trừ thuế trong vòng năm năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write off: xóa sổ (ghi giảm giá trị tài sản hoặc chi phí).

    • The company decided to write off the organization expense over five years. (Công ty quyết định xóa sổ chi phí tổ chức trong vòng năm năm.)
  • Amortize: khấu hao (phân bổ chi phí dần dần).

    • You must amortize the organization expense over its useful life. (Bạn phải khấu hao chi phí tổ chức trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của .)
Thành ngữ liên quan
  • "The cost of doing business": chi phí kinh doanh (một thành ngữ chỉ các chi phí cần thiết để vận hành doanh nghiệp, trong đó chi phí tổ chức).
    • Paying legal fees to start a company is just the cost of doing business. (Trả phí luật sư để thành lập công ty chỉ chi phí kinh doanh thôi.)