organization for the prohibition of chemical weapons

organization for the prohibition of chemical weapons

The Organization for the Prohibition of Chemical Weapons holds a meeting in a conference hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Organization for the Prohibition of Chemical Weapons (viết tắt: OPCW) một tổ chức quốc tế chịu trách nhiệm giám sát thực thi Công ước về khí Hóa học (Chemical Weapons Convention). Tổ chức này nhiệm vụ đảm bảo việc giải trừ khí hóa học trên toàn cầu, ngăn chặn việc sử dụng, sản xuất tàng trữ các loại khí này.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức Cấm khí Hóa học trụ sở tại The Hague, Lan.)
  • (Các quốc gia thành viên của Tổ chức Cấm khí Hóa học phải khai báo kho dự trữ khí hóa học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a party to the OPCW": một bên tham gia hoặc là thành viên của OPCW.

    • Most countries in the world are parties to the Organization for the Prohibition of Chemical Weapons. (Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều thành viên của Tổ chức Cấm khí Hóa học.)
  • "OPCW inspections": các cuộc thanh tra do OPCW tiến hành.

    • The Organization for the Prohibition of Chemical Weapons conducted surprise inspections at the suspected facility. (Tổ chức Cấm khí Hóa học đã tiến hành các cuộc thanh tra bất ngờ tại cơ sở bị nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • OPCW (danh từ viết tắt): tên viết tắt của Organization for the Prohibition of Chemical Weapons.

    • The OPCW won the Nobel Peace Prize in 2013. (OPCW đã giành giải Nobel Hòa bình năm 2013.)
  • Chemical Weapons Convention (danh từ riêng): Công ước về khí Hóa học, văn bản pháp quốc tế OPCW giám sát.

    • The Chemical Weapons Convention was signed in 1993. (Công ước về khí Hóa học được ký kết năm 1993.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan giải trừ khí hóa học: một cách gọi thay thế, mô tả chức năng chính của tổ chức.
    • The Organization for the Prohibition of Chemical Weapons acts as the global chemical disarmament agency. (Tổ chức Cấm khí Hóa học hoạt động như một cơ quan giải trừ khí hóa học toàn cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho danh từ riêng này, nhưng có thể dùng với động từ "to enforce" hoặc "to oversee" để mô tả hành động của tổ chức.) - Enforce the ban: thực thi lệnh cấm. - The Organization for the Prohibition of Chemical Weapons helps enforce the ban on chemical weapons. (Tổ chức Cấm khí Hóa học giúp thực thi lệnh cấm khí hóa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.)