organization man
Danh từ: - Người của tổ chức: "organization man" dùng để chỉ một nhân viên hoàn toàn hy sinh cá tính, ý kiến riêng và sự độc lập của bản thân để phục vụ lợi ích của tổ chức mà mình làm việc. Người này thường tuân thủ tuyệt đối các quy tắc, văn hóa và mục tiêu của công ty, đôi khi đến mức đánh mất bản sắc cá nhân.
- (Anh ta là một người của tổ chức hoàn hảo, không bao giờ chất vấn các chính sách của công ty.)
- (Cuốn sách mô tả sự trỗi dậy của người của tổ chức trong thế giới doanh nghiệp Mỹ thời hậu chiến.)
"organization man mentality": tư duy người của tổ chức, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu sáng tạo và phục tùng mù quáng.
- The organization man mentality stifles innovation and personal growth. (Tư duy người của tổ chức kìm hãm sự đổi mới và phát triển cá nhân.)
"to be an organization man": trở thành một người của tổ chức, nhấn mạnh vào việc hòa nhập hoàn toàn vào hệ thống.
- After years of climbing the corporate ladder, he became an organization man. (Sau nhiều năm leo lên bậc thang doanh nghiệp, anh ta đã trở thành một người của tổ chức.)
Organization woman (n): dạng nữ giới của "organization man".
- She was the first organization woman to reach the executive board. (Cô ấy là người phụ nữ của tổ chức đầu tiên đạt được vị trí trong hội đồng quản trị.)
Corporate man (n): người của công ty, một thuật ngữ gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào môi trường doanh nghiệp hơn là tổ chức nói chung.
- The corporate man always wears a suit and follows the company dress code. (Người của công ty luôn mặc vest và tuân theo quy định trang phục của doanh nghiệp.)
- Company man: người của công ty, trung thành tuyệt đối với công ty.
- Team player: người chơi đồng đội, thường mang nghĩa tích cực hơn, nhưng cũng chỉ sự hòa nhập.
- Conformist: người tuân thủ, nhấn mạnh vào việc làm theo số đông.
Fit in: hòa nhập, phù hợp với tổ chức.
- He tried hard to fit in as an organization man. (Anh ta cố gắng hết sức để hòa nhập như một người của tổ chức.)
Go along with: đồng tình, làm theo.
- An organization man will always go along with the boss's decisions. (Một người của tổ chức sẽ luôn đồng tình với quyết định của sếp.)
Toe the line: tuân thủ quy tắc, làm theo đúng yêu cầu.
- As an organization man, he always toes the line. (Là một người của tổ chức, anh ta luôn tuân thủ quy tắc.)
Play the game: chơi theo luật, tuân theo các quy tắc ngầm của tổ chức.
- To succeed in this company, you have to play the game like an organization man. (Để thành công trong công ty này, bạn phải chơi theo luật như một người của tổ chức.)