organizational

organizational

The company is reviewing its organizational chart.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến tổ chức, cấu tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Công ty cần cải thiện cấu trúc tổ chức của mình.)
  • ( ấy kỹ năng tổ chức mạnh mẽ.)
  • (Những thay đổi về tổ chức sẽ hiệu lực vào tháng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "organizational behavior": hành vi tổ chức (nghiên cứu về cách con người hành xử trong các tổ chức).
    • Understanding organizational behavior helps managers lead teams effectively. (Hiểu về hành vi tổ chức giúp các nhà quản lý dẫn dắt đội nhóm hiệu quả.)
  • "organizational culture": văn hóa tổ chức (các giá trị, niềm tin chuẩn mực chung trong một tổ chức).
    • A positive organizational culture boosts employee morale. (Một văn hóa tổ chức tích cực thúc đẩy tinh thần nhân viên.)
  • "organizational hierarchy": hệ thống cấp bậc trong tổ chức.
    • The organizational hierarchy determines reporting lines. (Hệ thống cấp bậc trong tổ chức xác định các tuyến báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Organization (danh từ): tổ chức.
    • He works for a non-profit organization. (Anh ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.)
  • Organize (động từ): tổ chức, sắp xếp.
    • She needs to organize her schedule. ( ấy cần sắp xếp lịch trình của mình.)
  • Organized (tính từ): tổ chức, ngăn nắp.
    • He is a very organized person. (Anh ấy một người rất ngăn nắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Structural: thuộc về cấu trúc.
    • The structural changes are similar to organizational ones. (Những thay đổi về cấu trúc tương tự như những thay đổi về tổ chức.)
  • Administrative: thuộc về hành chính.
    • She handles administrative and organizational tasks. ( ấy xử lý các nhiệm vụ hành chính tổ chức.)
  • Managerial: thuộc về quản lý.
    • Managerial skills include organizational abilities. (Kỹ năng quản lý bao gồm khả năng tổ chức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "organizational", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become": - to be organizational: tính tổ chức. - The event was very organizational. (Sự kiện đó tính tổ chức rất cao.) - to become organizational: trở nên tổ chức. - The team needs to become more organizational. (Đội cần trở nên tổ chức hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "organizational", nhưng có thể sử dụng trong các cụm từ mô tả: - "organizational chaos": hỗn loạn tổ chức. - The merger led to organizational chaos. (Việc sáp nhập dẫn đến hỗn loạn tổ chức.) - "organizational efficiency": hiệu quả tổ chức. - Improving organizational efficiency is a key goal. (Cải thiện hiệu quả tổ chức một mục tiêu chính.)