organizationally

organizationally

The team worked organizationally to set up the new office.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cách thức tổ chức, về mặt tổ chức, liên quan đến cấu trúc hoặc cách sắp xếp của một tổ chức, nhóm hoặc hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Về mặt tổ chức, hội nghị đó một thảm họa!)
  • (Công ty mạnh về tài chính nhưng yếu về mặt tổ chức.)
  • (Về mặt tổ chức, chúng ta cần tái cấu trúc đội ngũ để cải thiện hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Organizationally sound: tổ chức tốt, vững chắc về mặt tổ chức.

    • The project is organizationally sound, with clear roles and deadlines. (Dự án tổ chức tốt, với vai trò thời hạn rõ ràng.)
  • Organizationally complex: phức tạp về mặt tổ chức.

    • Managing a multinational corporation is organizationally complex. (Quản lý một tập đoàn đa quốc gia rất phức tạp về mặt tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Organization (danh từ): tổ chức, cơ quan.
    • She works for a non-profit organization. ( ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.)
  • Organizational (tính từ): thuộc về tổ chức.
    • The organizational structure needs improvement. (Cấu trúc tổ chức cần được cải thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Structurally: về mặt cấu trúc.
  • Administratively: về mặt hành chính.
  • Systematically: một cách hệ thống.
Các cụm từ liên quan
  • Organizationally speaking: nói về mặt tổ chức.
    • Organizationally speaking, the merger was a failure. (Nói về mặt tổ chức, việc sáp nhập một thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • In terms of organization: về mặt tổ chức.
    • In terms of organization, the event was flawless. (Về mặt tổ chức, sự kiện diễn ra hoàn hảo.)