organized crime
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tội phạm có tổ chức: "organized crime" chỉ các hoạt động tội phạm được thực hiện bởi các nhóm có cấu trúc, có hệ thống, thường hoạt động bí mật và có quy mô lớn, nhằm mục đích thu lợi bất hợp pháp. Các nhóm này thường có sự phân công vai trò, kỷ luật nội bộ và sử dụng bạo lực hoặc đe dọa để duy trì quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đang nỗ lực chống lại tội phạm có tổ chức trong thành phố.)
- (Tội phạm có tổ chức thường liên quan đến các hoạt động như buôn bán ma túy, rửa tiền và tống tiền.)
- (Mafia là một ví dụ nổi tiếng về tội phạm có tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be involved in organized crime": tham gia vào tội phạm có tổ chức.
- He was arrested for being involved in organized crime. (Anh ta bị bắt vì tham gia vào tội phạm có tổ chức.)
"organized crime syndicate": băng đảng tội phạm có tổ chức.
- The organized crime syndicate controlled the illegal gambling market. (Băng đảng tội phạm có tổ chức kiểm soát thị trường cờ bạc bất hợp pháp.)
"organized crime figure": nhân vật trong thế giới tội phạm có tổ chức.
- The police are searching for a notorious organized crime figure. (Cảnh sát đang truy lùng một nhân vật khét tiếng trong thế giới tội phạm có tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Organized (tính từ): có tổ chức, được sắp xếp.
- The event was well organized. (Sự kiện được tổ chức tốt.)
- Crime (danh từ): tội phạm, hành vi phạm tội.
- Crime rates have increased in this area. (Tỷ lệ tội phạm đã tăng lên ở khu vực này.)
- Organizer (danh từ): người tổ chức.
- She is the main organizer of the charity event. (Cô ấy là người tổ chức chính của sự kiện từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Criminal syndicate: băng đảng tội phạm.
- Mafia: mafia (thường dùng để chỉ các tổ chức tội phạm có nguồn gốc từ Ý).
- Cartel: các-ten (thường dùng trong buôn bán ma túy).
- Underworld: thế giới ngầm (chỉ chung các hoạt động tội phạm bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crack down on organized crime: trấn áp tội phạm có tổ chức.
- The government has promised to crack down on organized crime. (Chính phủ đã hứa sẽ trấn áp tội phạm có tổ chức.)
- Fight against organized crime: đấu tranh chống tội phạm có tổ chức.
- International cooperation is essential to fight against organized crime. (Hợp tác quốc tế là cần thiết để đấu tranh chống tội phạm có tổ chức.)
Thành ngữ liên quan
- The criminal underworld: thế giới ngầm tội phạm.
- He was drawn into the criminal underworld at a young age. (Anh ta bị lôi kéo vào thế giới ngầm tội phạm từ khi còn trẻ.)
- Organized crime ring: đường dây tội phạm có tổ chức.
- The police dismantled a major organized crime ring. (Cảnh sát đã triệt phá một đường dây tội phạm có tổ chức lớn.)