organized religion

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tôn giáo tổ chức: "organized religion" chỉ một hệ thống tôn giáo được thiết lập với cấu trúc chính thức, bao gồm giáo , nghi lễ, một tổ chức lãnh đạo (như giáo hội, tăng đoàn). khác với niềm tin cá nhân hay tâm linh không chính thức.
    • Thể chế tôn giáo: Từ này cũng dùng để chỉ một tổ chức tôn giáo cụ thể ( dụ: Giáo hội Công giáo, Hồi giáo Sunni) như một thực thể quyền lực ảnh hưởng trong xã hội.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy được nuôi dạy trong tôn giáo Baptist, một dạng tôn giáo tổ chức.)
  • (Tôn giáo tổ chức thường mang lại cảm giác cộng đồng hướng dẫn đạo đức.)
  • (Một số người chỉ trích tôn giáo tổ chức cấu trúc cứng nhắc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "organized religion vs. spirituality": Sự khác biệt giữa tôn giáo tổ chức (với giáo điều nghi lễ) tâm linh cá nhân (tự do, không chính thức).

    • Many young people today prefer spirituality over organized religion. (Nhiều người trẻ ngày nay thích tâm linh hơn tôn giáo tổ chức.)
  • "the role of organized religion in society": Vai trò của tôn giáo tổ chức trong xã hội, thường liên quan đến chính trị, giáo dục, hoặc từ thiện.

    • Organized religion has historically played a key role in social movements. (Tôn giáo tổ chức trong lịch sử đã đóng vai trò quan trọng trong các phong trào xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Organized (tính từ): tổ chức, được sắp xếp.
    • An organized event (Một sự kiện tổ chức.)
  • Religion (danh từ): tôn giáo nói chung.
    • Religion is a personal belief system. (Tôn giáo một hệ thống niềm tin cá nhân.)
  • Organizational (tính từ): thuộc về tổ chức.
    • Organizational structure of a church (Cấu trúc tổ chức của một nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Institutional religion: tôn giáo thể chế.
    • Institutional religion often has strict rules. (Tôn giáo thể chế thường các quy tắc nghiêm ngặt.)
  • Established church: giáo hội chính thức.
    • The Church of England is an established church. (Giáo hội Anh một giáo hội chính thức.)
  • Denomination: giáo phái.
    • There are many denominations within organized religion. ( nhiều giáo phái trong tôn giáo tổ chức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow organized religion: theo một tôn giáo tổ chức.
    • She follows organized religion strictly. ( ấy tuân theo tôn giáo tổ chức một cách nghiêm ngặt.)
  • Reject organized religion: từ chối tôn giáo tổ chức.
    • He rejects organized religion in favor of personal belief. (Anh ấy từ chối tôn giáo tổ chức để ủng hộ niềm tin cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • The church militant: giáo hội chiến đấu (ám chỉ tôn giáo tổ chức tham gia vào các cuộc đấu tranh xã hội).
    • The church militant often speaks out on social justice. (Giáo hội chiến đấu thường lên tiếng về công bằng xã hội.)
  • Dogma of religion: giáo điều tôn giáo (ám chỉ các nguyên tắc cứng nhắc của tôn giáo tổ chức).
    • He questioned the dogma of organized religion. (Anh ấy đặt câu hỏi về giáo điều của tôn giáo tổ chức.)