organized
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tổ chức, được sắp xếp ngăn nắp: "organized" mô tả một người hoặc một vật có tính phương pháp, hiệu quả và có trật tự trong cách bố trí hoặc hoạt động.
- Thuộc về công đoàn, có tổ chức lao động: "organized" còn dùng để chỉ việc trở thành thành viên của một công đoàn lao động hoặc được hình thành thành một cấu trúc thống nhất.
Ví dụ sử dụng
Có tổ chức, ngăn nắp:
- How well organized she is! (Cô ấy có tổ chức tốt biết bao!)
- His life was almost too organized. (Cuộc sống của anh ấy gần như quá ngăn nắp.)
Thuộc về công đoàn:
- Organized labor has been fighting for workers' rights. (Lao động có tổ chức đã và đang đấu tranh cho quyền lợi của người lao động.)
- A unionized shop is an organized workplace. (Một cửa hàng có công đoàn là nơi làm việc có tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be organized": có kỹ năng sắp xếp mọi thứ một cách hiệu quả.
- She is very organized, always keeping her desk tidy. (Cô ấy rất có tổ chức, luôn giữ bàn làm việc gọn gàng.)
"organized crime": tội phạm có tổ chức.
- The police are cracking down on organized crime. (Cảnh sát đang trấn áp tội phạm có tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Organize (động từ): tổ chức, sắp xếp.
- I need to organize my schedule. (Tôi cần sắp xếp lịch trình của mình.)
- Organization (danh từ): tổ chức, sự sắp xếp.
- This organization helps the homeless. (Tổ chức này giúp đỡ người vô gia cư.)
- Disorganized (tính từ trái nghĩa): vô tổ chức, lộn xộn.
- His desk is always disorganized. (Bàn làm việc của anh ấy luôn lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
- Methodical: có phương pháp, có hệ thống.
- She is a methodical worker. (Cô ấy là một người làm việc có phương pháp.)
- Systematic: có hệ thống, bài bản.
- He took a systematic approach to the problem. (Anh ấy có cách tiếp cận có hệ thống đối với vấn đề.)
- Unionized: thuộc về công đoàn.
- A unionized workforce often has better benefits. (Lực lượng lao động có công đoàn thường có phúc lợi tốt hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb trực tiếp với "organized" vì đây là tính từ. Tuy nhiên, động từ "organize" có thể kết hợp với giới từ:)
- Organize into: tổ chức thành.
- The books were organized into categories. (Các cuốn sách được tổ chức thành các thể loại.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ cố định với "organized", nhưng có thể dùng trong cụm:)
- "Get organized": bắt đầu sắp xếp mọi thứ một cách có trật tự.
- I need to get organized before the trip. (Tôi cần sắp xếp mọi thứ trước chuyến đi.)