organon

/'ɔ:gənɔn/
Học thuật
Thân thiện
organon

The philosopher consults the organon to structure his inquiry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương tiện tư duy, công cụ nhận thức: Một hệ thống các nguyên tắc, phương pháp hoặc quy tắc được sử dụng như một công cụ để điều tra, suy luận hoặc thu thập tri thức, đặc biệt trong triết học hoặc khoa học.
    • Hệ thống lôgic: Một tập hợp tổ chức các quy tắc hình thức lập luận.
    • Tác phẩm "Organon" của Aristotle: Tên bộ sưu tập các tác phẩm lôgic của triết gia Aristotle, được coi nền tảng của lôgic học phương Tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aristotle's Organon laid the foundation for Western logic. (Bộ Organon của Aristotle đã đặt nền móng cho lôgic học phương Tây.)
    • For him, mathematics was the primary organon for understanding the physical world. (Đối với ông ấy, toán học công cụ nhận thức chính để hiểu thế giới vật .)
    • The scientist viewed the new theory as a more precise organon for experimental inquiry. (Nhà khoa học xem lý thuyết mới như một phương tiện chính xác hơn cho việc điều tra thực nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Organon" (viết hoa): Thường dùng để chỉ cụ thể bộ tác phẩm lôgic của Aristotle, bao gồm các phần như "Categories", "On Interpretation", "Prior Analytics".
    • Scholars have studied The Organon for centuries. (Các học giả đã nghiên cứu bộ Organon trong nhiều thế kỷ.)
  • Dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ một khuôn khổ phương pháp luận.
    • He proposed a new organon for historical research. (Ông đề xuất một hệ thống phương pháp mới cho nghiên cứu lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Organum (danh từ, Latin): Dạng gốc Latin của "organon", cũng có nghĩa công cụ, phương tiện. Đôi khi được dùng thay thế.
  • Methodology (danh từ): Phương pháp luận. (Có nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ hệ thống các phương pháp nghiên cứu.)
  • Framework (danh từ): Khuôn khổ, cấu trúc. (Thường chỉ một hệ thống các ý tưởng hoặc quy tắc để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrument (danh từ): Công cụ, phương tiện.
  • System (danh từ): Hệ thống.
  • Tool (danh từ): Công cụ (nghĩa cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "organon" do đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "organon".)

organon

The philosopher consults the organon to structure his inquiry.

danh từ
  1. phương tiện tư duy
  2. hệ thống lôgic; bản luận về lôgic
  3. tập sách "công cụ" (của A-ri-xtốt)