oriental alabaster

oriental alabaster

A museum curator carefully examines a piece of oriental alabaster.

Định nghĩa

Danh từ: "oriental alabaster" (thạch cao phương Đông) một loại canxit cứng, đặc, cấu trúc tinh thể mịn. Vật liệu này thường màu trắng hoặc vàng nhạt, được sử dụng trong điêu khắc trang trí.

dụ sử dụng
  • (Bức tượng cổ được chạm khắc từ thạch cao phương Đông.)
  • (Thạch cao phương Đông được đánh giá cao độ trong mờ độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oriental alabaster" thường được dùng để phân biệt với "gypsum alabaster" (thạch cao thạch cao), một loại mềm hơn dễ vỡ hơn.
  • Trong lịch sử nghệ thuật, "oriental alabaster" được sử dụng trong các tác phẩm điêu khắc của Ai Cập cổ đại Lưỡng .
Biến thể từ gần giống
  • Alabaster (danh từ): thạch cao nói chung, nhưng thường chỉ loại mềm hơn (gypsum).
  • Calcite (danh từ): canxit, khoáng vật chính tạo nên "oriental alabaster".
Từ đồng nghĩa
  • Oncolite (danh từ): một loại đá vôi cấu trúc tương tự.
  • Travertine (danh từ): một loại đá vôi xốp, đôi khi bị nhầm lẫn với alabaster.
Các cụm từ liên quan
  • "Carved from oriental alabaster": được chạm khắc từ thạch cao phương Đông.
    • The sarcophagus was carved from oriental alabaster. (Cỗ quan tài được chạm khắc từ thạch cao phương Đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "As smooth as alabaster": mịn như thạch cao (thường dùng để miêu tả làn da hoặc bề mặt).
    • Her skin was as smooth as oriental alabaster. (Làn da của ấy mịn như thạch cao phương Đông.)