oriental beetle

oriental beetle

A gardener examines an oriental beetle on a leaf.

Định nghĩa

Danh từ: oriental beetle (bọ cánh cứng phương Đông) một loài côn trùng gây hại, nguồn gốc từ châu Á, được du nhập vào Hoa Kỳ. Ấu trùng của loài này ăn rễ cây mía các loại cỏ khác, gây thiệt hại cho nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Bọ cánh cứng phương Đông đã trở thành loài gây hại chính trên các cánh đồng míaHoa Kỳ.)
  • (Nông dân đang sử dụng các biện pháp kiểm soát sinh học để quản lý quần thể bọ cánh cứng phương Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oriental beetle infestation": sự xâm nhập của bọ cánh cứng phương Đông.
    • The oriental beetle infestation has reduced crop yields by 20% this year. (Sự xâm nhập của bọ cánh cứng phương Đông đã làm giảm năng suất cây trồng 20% trong năm nay.)
  • "oriental beetle larvae": ấu trùng của bọ cánh cứng phương Đông.
    • The oriental beetle larvae feed on the roots of grasses, causing visible damage to lawns. (Ấu trùng bọ cánh cứng phương Đông ăn rễ cỏ, gây ra thiệt hại có thể thấy trên bãi cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Beetle (danh từ): bọ cánh cứng (nói chung).
    • Beetles are a diverse group of insects with hardened forewings. (Bọ cánh cứng một nhóm côn trùng đa dạng với cánh trước cứng.)
  • Oriental (tính từ): thuộc về phương Đông (thường chỉ châu Á).
    • The oriental culture has a long history of agriculture. (Văn hóa phương Đông lịch sử nông nghiệp lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Exotic beetle: bọ cánh cứng ngoại lai.
  • Invasive pest: loài gây hại xâm lấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến oriental beetle.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến oriental beetle.